CafeF
CafeBiz
Bảng giá điện tử
Danh mục đầu tư
Đăng ký
|
Đăng nhập
Dữ liệu
Đọc nhanh
CafeF
Tin mới
22:23
ALT: Năm 2012 lỗ ròng 6,5 tỷ đồng, kế hoạch 2013 lãi ròng 7,5 tỷ đồng
22:21
Một công nhân rơi từ tầng 11 xuống đất, chết tại chỗ
22:19
Công ty chứng khoán nhận định thị trường ngày 22/5
22:08
Nghệ An: Hàng trăm hộ dân sống trong ô nhiễm do nằm cạnh các trang trại bò sữa
21:56
PTKT Chứng khoán 22/5: HNX lặp lại lịch sử tháng 12/2012?
VN-Index:
GTGD :
tỷ VNĐ
HNX-Index:
GTGD :
tỷ VNĐ
Video
Thị trường chứng khoán
Bất động sản
Doanh nghiệp
Tài chính - ngân hàng
Tài chính quốc tế
Kinh tế vĩ mô
Hàng hóa - Nguyên liệu
Dữ liệu
Top 200
Năng lượng - Tài nguyên
Nông - thủy sản
Kim loại
Vật liệu xây dựng
Hàng tiêu dùng
Tin tức
Dự án
Bản đồ
Tiện ích
Video
Tin mới
Lịch sự kiện thị trường
Tỷ lệ ký quỹ cổ phiếu
Hợp nhất PVFC - WesternBank
KQKD quý 1 năm 2013
Global Witness cáo buộc HAGL phá rừng
Thông tin giao dịch
CafeF.vn
>
Dữ liệu
HLA
Công ty Cổ phần Hữu Liên Á Châu (HOSE)
Cổ phiếu
chưa được
giao dịch ký quỹ theo Thông báo 362/2012/TB-SGDHCM ngày 05/04/2012 của HSX
Cập nhật lúc 14:00 Thứ 3, 21/05/2013
6.6
0.2 (3.1%)
Đóng cửa
Giá tham chiếu
6.4
Giá mở cửa
6.5
Giá cao nhất
6.8
Giá thấp nhất
6.4
Giá đóng cửa
6.6
Khối lượng
1,016,920
GD ròng NĐTNN
30,440
Room NN còn lại
91.2 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
(*)
EPS cơ bản
(nghìn đồng):
1.42
EPS pha loãng
(nghìn đồng):
1.42
P/E :
4.65
Giá trị sổ sách /cp
(nghìn đồng):
14.37
(**) Hệ số beta:
0.48
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
361,918
KLCP đang niêm yết:
34,459,293
KLCP đang lưu hành:
34,442,993
Vốn hóa thị trường
(tỷ đồng):
227.32
(*) Số liệu EPS tính tới Quý IV năm 2012 |
Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên |
Xem cách tính
Xem đồ thị kỹ thuật
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Xem khớp lệnh theo từng lô
đv KLg: 1 cp
1 ngày
|
1 tuần
|
1 tháng
|
3 tháng
|
6 tháng
1 năm
|
3 năm
|
tất cả
Ngày giao dịch đầu tiên:
30/10/2008
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng):
30.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
19,000,000
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
-
25/10/2010
: Bán ưu đãi, tỷ lệ 1:1, giá 12k/cp
Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4%
-
09/07/2010
: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 3%
Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4%
-
27/04/2010
: Phát hành cho CBCNV 1,600,000
-
14/01/2010
: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:20
-
19/11/2009
: Phát hành riêng lẻ 10,000,000
-
08/12/2008
: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
Tra cứu dữ liệu lịch sử
Tra cứu GD cổ đông lớn & cổ đông nội bộ
Báo lỗi dữ liệu
Xem tất cả
Tin tức - Sự kiện
HLA: Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2.2013
(17/05/2013 16:41)
HLA mẹ: 6 tháng đầu niên độ lãi 13,2 tỷ đồng
(13/05/2013 10:14)
HLA: Giải trình biến động KQKD công ty mẹ Q2.2013
(10/05/2013 17:01)
HLA: Báo cáo tình hình quản trị 6 tháng đầu năm 2013
(08/05/2013 14:11)
HLA: Ông Lê Anh Hải-thành viên BKS đăng ký bán 100.000 cổ phiếu
(17/04/2013 16:36)
HLA: Thông báo thu hồi cổ phiếu của CBNV thôi việc làm cổ phiếu quỹ
(17/04/2013 16:11)
<< Trước
Sau >>
Lọc tin
:
Tất cả
|
Trả cổ tức - Chốt quyền
|
Tình hình SXKD & Phân tích khác
|
Tăng vốn - Cổ phiếu quỹ
|
GD cổ đông lớn & Cổ đông nội bộ
|
Thay đổi nhân sự
Hồ sơ công ty
Thông tin tài chính
Thông tin cơ bản
Ban lãnh đạo và sở hữu
Cty con & liên kết
Tải BCTC
Theo quý
|
Theo năm
(1.000 VNĐ)
Chỉ tiêu
Trước
Sau
Quý 2-Năm 2012
(Đã soát xét)
(1/1 - 31/3)
Quý 3-Năm 2012
(1/4 - 30/6)
Quý 4-Năm 2012
(1/7 - 30/9)
Quý 1-Năm 2013
(1/10 - 31/12)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh
(1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu(*)
1,435,011,437
977,037,794
1,724,898,146
864,956,599
Tổng lợi nhuận trước thuế
-35,510,578
9,802,537
63,661,778
8,927,662
Lợi nhuận thuần từ HĐKD
-37,256,189
10,301,404
49,793,825
4,732,548
Lợi nhuận ròng(**)
-22,696,789
10,637,002
55,271,099
5,691,334
Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
Lãi gộp từ HĐ tài chính
Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản
(1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
1,902,856,345
1,692,123,848
1,705,029,737
1,812,188,155
Tổng tài sản
2,487,434,048
2,294,727,135
2,302,057,290
2,410,071,526
Nợ ngắn hạn
1,895,901,699
1,675,017,450
1,666,066,676
1,772,559,229
Tổng nợ
2,055,377,087
1,851,232,980
1,809,192,016
1,915,091,044
Vốn chủ sở hữu
432,056,961
443,494,155
492,865,274
494,980,482
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số (nếu có)
Đánh giá hiệu quả
4 quý gần nhất
|
4 năm gần nhất
Tổng tài sản
LN ròng
ROA (%)
Vốn chủ sở hữu
LN ròng
ROE (%)
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Lịch sử GD
TK Đặt lệnh
NĐTNN
Ngày
Thay đổi giá
KL khớp lệnh
Tổng GTGD
21/05
6.6
0.2 (3.1%)
1,016,920
6,721,076,000
20/05
6.4
0.1 (1.6%)
341,610
2,179,419,000
17/05
6.3
0.0 (0.0%)
247,260
1,557,798,000
16/05
6.3
0.0 (0.0%)
214,160
1,353,179,000
15/05
6.3
0.1 (1.6%)
132,000
828,204,000
14/05
6.2
-0.2 (-3.1%)
182,780
1,146,775,000
13/05
6.4
0.0 (0.0%)
470,270
3,023,088,000
10/05
6.4
0.0 (0.0%)
200,400
1,282,434,000
09/05
6.4
0.1 (1.6%)
448,320
2,889,050,000
08/05
6.3
-0.1 (-1.6%)
365,460
2,332,385,000
Xem tất cả
Đơn vị GTGD: VNĐ
KẾ HOẠCH KINH DOANH NĂM 2013
Doanh thu
3,520 tỷ
Lợi nhuận trước thuế
46 tỷ
Lợi nhuận sau thuế
34.5 tỷ
Cổ tức bằng tiền mặt
N/A
Cổ tức bằng cổ phiếu
N/A
Dự kiến tăng vốn lên
N/A
Xem chi tiết
Chi tiết phương án kinh doanh năm 2013
Doanh thu thuần: 3520 tỷ đồng
Lợi nhuận trước thuế: 46 tỷ đồng
Lợi nhuận sau thuế: 34.5 tỷ đồng
BÁO CÁO PHÂN TÍCH
Báo cáo Kinh tế tài chính tháng 04/2013 - CafeF
(10/05/2013)
Báo cáo Kinh tế tài chính quý 1/2013 - CafeF
(22/04/2013)
Báo cáo Kinh tế tài chính tháng 02/2013 - CafeF
(07/03/2013)
Xem tiếp
CTY CÙNG NGÀNH
Nguyên vật liệu / Sản xuất Thép
Mã CK
Sàn
Giá
EPS
P/E
DNY
HNX
9.0
(+0.0%)
0.7
13.8
DTL
HSX
13.8
(+7.0%)
0.3
41.1
HPG
HSX
31.4
(+0.3%)
2.4
13.3
HSG
HSX
45.4
(+1.1%)
3.7
12.4
NKG
HSX
9.6
(+6.7%)
-3.0
-3.2
PHT
HSX
5.6
(+1.8%)
-0.5
-10.6
POM
HSX
12.5
(-0.8%)
0.0
1,250.0
TLH
HSX
6.2
(+6.9%)
0.7
8.7
VGS
HNX
5.5
(+5.8%)
0.3
16.5
VIS
HSX
12.0
(+6.2%)
-0.5
-26.5
<
1
>
Trang 1/1
EPS tương đương
P/E tương đương
Mã
Sàn
EPS
Giá
P/E
Vốn hóa TT (Tỷ đồng)
AAM
HSX
1.6
23.0
14.6
211.7
ACB
HNX
1.0
16.0
16.2
15,377.8
ACL
HSX
1.4
10.7
7.7
210.5
AMC
HNX
1.7
15.1
8.9
47.9
APC
HSX
1.1
10.2
9.0
117.8
ASP
HSX
1.2
4.4
3.8
102.7
B82
HNX
1.7
10.8
6.5
27.0
BBC
HSX
1.7
22.3
13.3
330.0
BCE
HSX
1.7
7.9
4.6
303.0
BED
HNX
1.5
9.7
6.4
26.1
<
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
>
Trang 1/14 (Tổng số 137 công ty)
(EPS +/-0.5)
(PE +/-1.0)
TỶ LỆ KÝ QUỸ
CTCK
Margin (%)
Áp dụng từ ngày
MBS (CK MB)
90
27/12/2012
(*) Lưu ý:
Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
[ Về đầu trang ]
Đối tác
HBSE
SHB
Techcombank
TPB
Thị trường chứng khoán
Bất động sản
Doanh nghiệp
Tài chính - ngân hàng
Tài chính quốc tế
Kinh tế vĩ mô - Đầu tư
Hàng hóa - Nguyên liệu
Copyright 2007
- Công ty cổ phần truyền thông Việt Nam (VCCorp).
Tầng 16,17,18 - Toà nhà VTC online
Số 18 Tam Trinh, HBT, Hà Nội
Giấy phép số 218/GP-TTĐT; Cục QL phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử, Bộ thông tin và truyền thông.
Ban biên tập CafeF, Tầng 18, tòa nhà VTC Online.
Số 18 Tam Trinh, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.
Điện thoại: 04-39743410
Máy lẻ 295
. Fax: 04-39744082
Email:
info@cafef.vn
-
Đường dây nóng: 0922 096 886
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
Liên hệ quảng cáo :
Ms.Hoàng Anh
Mobile: 0983 286 664
Email:
doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH :
Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
Thỏa thuận chia sẻ nội dung
CafeBiz.vn
SanNhac.com
aFamily.vn
F319