TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

FGL

 Công ty cổ phần Cà phê Gia Lai (UpCOM)

Công ty cổ phần Cà phê Gia Lai
Công ty TNGH MTV Cà phê Gia Lai trước đây là Công ty Cà phè trực thuộc ủy ban nhân dân tỉnh Gia lai - Kon Tum được thành lập theo Quyết định số 40/QĐ-UB-TC ngày 24/10/1985.
Cập nhật:
14:15 Thứ 5, 18/08/2022
12.5
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    12.5
  • Giá trần
    17.5
  • Giá sàn
    7.5
  • Giá mở cửa
    12.5
  • Giá cao nhất
    12.5
  • Giá thấp nhất
    12.5
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 14/09/2018
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 11.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 6,481,323
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.31
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.31
  •        P/E :
    40.48
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    6.45
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    14,676,300
  • KLCP đang lưu hành:
    14,676,300
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    183.45
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 4,419,491 997,587 33,431,139 4,374,757
Giá vốn hàng bán 3,183,825 510,273 31,915,007 4,350,962
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 1,235,666 487,314 1,516,133 23,795
Lợi nhuận tài chính -1,309,894 -845,334 -2,206,970 -1,758,274
Lợi nhuận khác -26,533 823,242 11,531,767 31,009
Tổng lợi nhuận trước thuế -1,357,799 -771,468 9,603,958 -2,942,875
Lợi nhuận sau thuế -1,357,799 -771,468 9,603,958 -2,942,875
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -1,357,799 -771,468 9,603,958 -2,942,875
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 38,725,591 37,620,179 49,730,625 49,264,592
Tổng tài sản 185,774,738 181,686,458 190,154,871 186,631,510
Nợ ngắn hạn 92,441,320 93,027,057 91,905,361 78,739,320
Tổng nợ 92,441,320 93,849,489 92,666,429 91,977,956
Vốn chủ sở hữu 93,333,418 87,836,969 97,488,442 94,653,554
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.