Gửi tin nhanh
Bảng giá điện tử
Danh mục đầu tư
Thoát
Đổi mật khẩu
TIN MỚI!
Đọc nhanh >>
VN-Index:
GTGD:
tỷ VNĐ
HNX-Index:
GTGD:
tỷ VNĐ
THỜI SỰ
CHỨNG KHOÁN
BẤT ĐỘNG SẢN
DOANH NGHIỆP
NGÂN HÀNG
TÀI CHÍNH QUỐC TẾ
VĨ MÔ
SỐNG
HÀNG HÓA
Top 200
Dữ liệu
Thông tin giao dịch
CafeF.vn
>
Dữ liệu
CSTB2010
Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.08 (HOSE)
Cập nhật lúc 15:15 Thứ 4, 09/06/2021
9.06
0.1 (1.1%)
Khối lượng
500,000
Đóng cửa
Giá tham chiếu
8.96
Giá trần
9.96
Giá sàn
7.96
Giá mở cửa
8.55
Giá cao nhất
9.16
Giá thấp nhất
8.4
GD ròng NĐTNN
0
Room NN còn lại
61.94 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
(*)
EPS cơ bản
(nghìn đồng):
n/a
EPS pha loãng
(nghìn đồng):
n/a
P/E :
n/a
Giá trị sổ sách /cp
(nghìn đồng):
n/a
(**) Hệ số beta:
n/a
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
347,000
KLCP đang niêm yết:
3,500,000
KLCP đang lưu hành:
3,500,000
Vốn hóa thị trường
(tỷ đồng):
31.71
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính |
Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên |
Xem cách tính
Xem đồ thị kỹ thuật
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Xem khớp lệnh theo từng lô
đv KLg: 1 cp
1 ngày
|
1 tuần
|
1 tháng
|
3 tháng
|
6 tháng
1 năm
|
3 năm
|
tất cả
Ngày giao dịch đầu tiên:
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng):
0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
Tra cứu dữ liệu lịch sử
Tra cứu GD cổ đông lớn & cổ đông nội bộ
Báo lỗi dữ liệu
Xem tất cả
Tin tức - Sự kiện
CSTB2010: Ngày ĐKCC thực hiện quyền do đáo hạn Chứng quyền CSTB2010
(02/06/2021 11:05)
<< Trước
Sau >>
Lọc tin
:
Tất cả
|
Trả cổ tức - Chốt quyền
|
Tình hình SXKD & Phân tích khác
|
Tăng vốn - Cổ phiếu quỹ
|
GD cổ đông lớn & Cổ đông nội bộ
|
Thay đổi nhân sự
Hồ sơ công ty
Thông tin tài chính
Thông tin cơ bản
Ban lãnh đạo và sở hữu
Cty con & liên kết
Tải BCTC
Theo quý
|
Theo năm
|
Lũy kế 6 tháng
(1.000 VNĐ)
Chỉ tiêu
Trước
Sau
Tăng trưởng
Chỉ số tài chính
Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính
Trước
Sau
EPS (nghìn đồng)
BV (nghìn đồng)
P/E
ROA (%)
ROE (%)
ROS (%)
GOS (%)
DAR (%)
Kế hoạch kinh doanh
Trước
Sau
Tổng doanh thu
Lợi nhuận trước thuế
Lợi nhuận sau thuế
Tỷ lệ cổ tức bằng tiền
Tỷ lệ cổ tức bằng cổ phiếu
Tăng vốn (%)
Đánh giá hiệu quả
4 quý gần nhất
|
4 năm gần nhất
|
Lũy kế 6 tháng
Đơn vị: tỷ đồng
Lịch sử GD
TK Đặt lệnh
NĐTNN
Ngày
Thay đổi giá
KL khớp lệnh
Tổng GTGD
09/06
9.06
0.10 (1.10%)
500,000
4,512,000
08/06
8.96
-0.44 (-4.70%)
520,700
4,876,000
07/06
9.4
-0.59 (-5.90%)
322,800
3,112,000
04/06
9.99
-0.41 (-3.90%)
99,100
1,008,000
03/06
10.4
0.40 (4.00%)
208,100
2,124,000
02/06
10
-0.21 (-2.10%)
206,200
2,048,000
01/06
10.21
-0.49 (-4.60%)
328,300
3,415,000
31/05
10.7
0.93 (9.50%)
610,600
6,282,000
28/05
9.77
1.02 (11.70%)
267,600
2,509,000
27/05
8.75
-0.08 (-0.90%)
406,600
3,631,000
Xem tất cả
Đơn vị GTGD: 1000 VNĐ
BÁO CÁO PHÂN TÍCH
Báo cáo Kinh tế tài chính tháng 11/2013 - CafeF
(14/12/2013)
Xem tiếp
CTY CÙNG NGÀNH
Mã CK
Sàn
Giá
EPS
P/E
ABR
Upcom
24.8
(+11.2%)
1.2
20.1
AFC
Upcom
10.0
(+0.0%)
1.2
8.5
ANC11601
HSX
-
-
59.1
-
BAL
Upcom
9.8
(+14.0%)
-0.2
-40.2
BCB
Upcom
3.6
(+0.0%)
4.2
0.9
BCV
Upcom
21.5
(+0.0%)
-1.0
-20.6
BDG
Upcom
45.0
(-2.2%)
7.4
6.1
BEL
Upcom
13.5
(+0.0%)
0.9
15.4
BHA
Upcom
11.4
(+0.0%)
0.9
12.5
BIO
Upcom
68.1
(-1.4%)
0.6
114.3
<
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
>
Trang 1/24
EPS tương đương
P/E tương đương
Mã
Sàn
EPS
Giá
P/E
Vốn hóa TT (Tỷ đồng)
AMD
HSX
0.2
5.3
34.0
940.2
AAT
HSX
0.0
22.5
0.0
AHP
HSX
0.0
-
-
0.0
BKG
HSX
0.0
11.5
355.2
BGM
HSX
0.0
0.9
91.6
42.1
CHPG2020
HSX
0.0
44.0
42.1
CHPG2101
HSX
0.0
5.8
15.9
CHPG2102
HSX
0.0
30.5
113.2
CHPG2103
HSX
0.0
14.1
57.0
CHPG2104
HSX
0.0
8.8
17.8
<
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
>
Trang 1/41 (Tổng số 401 công ty)
(EPS +/-0.5)
(PE +/-1.0)
(*) Lưu ý:
Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
[ Về đầu trang ]
9/24/2021 6:03:11 AM
Chủ tịch HĐQT
9/23/2021 6:03:11 AM
Giá cổ phiếu
9.06
9/23/2021 6:03:11 AM
Giá cổ phiếu
9.06