TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

BHG

 Công ty cổ phần Chè Biển Hồ (UpCOM)

Cập nhật:
14:15 Thứ 6, 12/08/2022
13.5
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    13.5
  • Giá trần
    18.9
  • Giá sàn
    8.1
  • Giá mở cửa
    13.5
  • Giá cao nhất
    13.5
  • Giá thấp nhất
    13.5
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 30/10/2018
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 12.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 3,856,665
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 13/05/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 0.6144%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.02
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.02
  •        P/E :
    722.85
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    10.36
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    8,935,643
  • KLCP đang lưu hành:
    8,935,643
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    120.63
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2021 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Năm 2020
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 17,869,159 92,943,131 70,451,859 60,708,694
Giá vốn hàng bán 13,245,687 82,398,795 60,750,039 52,769,832
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 4,623,472 10,544,337 9,701,820 7,938,862
Lợi nhuận tài chính -772 282,531 -636,363 1,286,974
Lợi nhuận khác -831,426 -62,763 -263,267 -167,743
Tổng lợi nhuận trước thuế 1,221,777 1,857,304 636,607 290,360
Lợi nhuận sau thuế 1,221,777 1,801,530 630,936 166,882
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,221,777 1,801,530 630,936 166,882
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 79,290,907 78,199,363 88,217,518 96,796,110
Tổng tài sản 152,608,160 151,235,612 151,858,442 163,390,753
Nợ ngắn hạn 60,961,687 57,589,675 57,767,412 68,750,379
Tổng nợ 62,029,953 58,855,876 58,847,769 70,844,134
Vốn chủ sở hữu 90,578,207 92,379,737 93,010,673 92,546,619
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.