tin mới

Thông tin giao dịch

VMC

 Công ty Cổ phần Vimeco (HNX)

Cập nhật lúc 10:25 Thứ 3, 26/05/2015
20.0
  0.0 (0.0%)
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    20.0
  • Giá mở cửa
    20.0
  • Giá cao nhất
    20.0
  • Giá thấp nhất
    20.0
  • Giá đóng cửa
    20.0
  • Khối lượng
    0.0
  • GDNN (KL Mua)
    0
  • Room NN còn lại
    47 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    2.86
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    2.86
  •        P/E :
    6.99
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    21.15
  • (**) Hệ số beta:
    -0.26
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    171
  • KLCP đang niêm yết:
    10,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    10,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    200.00
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2014 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 11/12/2006
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 51.9
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 3,500,000
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
- 30/12/2014: Phát hành riêng lẻ 3,500,000
- 12/06/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 20/06/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 10/05/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 18%
- 09/06/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 21/01/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 03/02/2009: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

(1.000 VNĐ)
Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2011
(Đã kiểm toán)
Năm 2012
(Đã kiểm toán)
Năm 2013
(Đã kiểm toán)
Năm 2014
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu(*) 1,033,792,441 993,100,114 770,341,648 893,246,629
Tổng lợi nhuận trước thuế 30,677,219 15,120,512 14,585,676 24,529,131
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 16,584,324 21,249,017 11,229,708 23,828,462
Lợi nhuận ròng(**) 22,944,150 10,741,659 9,463,888 18,744,426
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 912,556,778 813,723,019 729,617,400 932,727,535
Tổng tài sản 1,088,221,881 952,395,208 828,439,101 1,049,515,209
Nợ ngắn hạn 818,112,865 730,515,889 613,101,417 812,171,718
Tổng nợ 871,426,043 745,954,964 621,423,494 832,818,101
Vốn chủ sở hữu 212,783,018 201,469,615 201,863,094 211,542,109
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số (nếu có)
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung