|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
167,289,857
|
230,800,741
|
226,065,981
|
510,943,937
|
|
|
Tổng lợi nhuận KT trước thuế
|
88,497,205
|
186,308,612
|
165,834,374
|
398,225,246
|
|
|
Lợi nhuận KT sau thuế TNDN
|
70,777,474
|
149,508,393
|
132,717,035
|
318,699,091
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
70,777,474
|
149,508,393
|
132,717,035
|
318,699,091
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
1,737,369,461
|
1,891,821,431
|
2,098,630,082
|
2,535,597,313
|
|