tin mới

Thông tin giao dịch

TLT

 Công ty Cổ phần Viglacera Thăng Long (UpCOM)

Cập nhật lúc 14:15 Thứ 5, 05/05/2016
14.8
  -0.2 (-1.3%)
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    15.0
  • Giá mở cửa
    15.0
  • Giá cao nhất
    15.5
  • Giá thấp nhất
    14.8
  • Giá đóng cửa
    14.8
  • Khối lượng
    46,700
  • GD ròng NĐTNN
    0
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    4.98
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    4.98
  •        P/E :
    3.01
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    1.09
  • (**) Hệ số beta:
    -0.07
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    20,069
  • KLCP đang niêm yết:
    6,989,800
  • KLCP đang lưu hành:
    6,989,800
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    104.85
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2015 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại HNX:08/12/2006
Với Khối lượng (cp):1,800,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):35.0
Ngày giao dịch cuối cùng:27/02/2013
Ngày giao dịch đầu tiên: 19/06/2013
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.8
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 6,989,800
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2011
(Đã kiểm toán)
Năm 2013
(Đã kiểm toán)
Năm 2014
(Đã kiểm toán)
Năm 2015
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và CCDV 366,094,059 330,750,842 393,959,441 451,556,485
Giá vốn hàng bán 268,644,892 286,225,145 338,822,323 359,900,287
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 80,541,995 42,625,667 48,228,842 82,687,691
Lợi nhuận tài chính -29,985,879 -17,625,801 -15,050,003 -14,152,618
Lợi nhuận khác -198,308 -1,488,612 -2,461,862 -3,491,157
Tổng lợi nhuận trước thuế 538,135 861,507 5,866,345 34,781,843
Lợi nhuận sau thuế 538,135 861,507 5,866,345 34,781,843
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 538,135 861,507 5,866,345 34,781,843
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 173,058,962 119,893,413 76,079,902 79,623,690
Tổng tài sản 336,922,963 274,494,097 232,829,477 217,454,348
Nợ ngắn hạn 310,274,961 233,385,344 215,513,413 163,765,599
Tổng nợ 317,280,819 293,411,060 259,970,606 209,813,634
Vốn chủ sở hữu 19,642,144 -18,916,964 -27,141,129 7,640,714
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung