TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

SNG

 Công ty TNHH MTV Sông Đà 10.1

Hủy niêm yết từ 10/10/2014
Cập nhật lúc 15:15 Thứ 6, 17/10/2014
19.5
  -0.3 (-1.5%)
Khối lượng
2,100
  • Giá tham chiếu
    19.8
  • Giá trần
    21.7
  • Giá sàn
    17.9
  • Giá mở cửa
    19
  • Giá cao nhất
    19.5
  • Giá thấp nhất
    18.8
  •  
  • GD ròng NĐTNN
    600
  • Room NN còn lại
    43.67 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    2,974.21
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    2,974.21
  •        P/E :
    0.01
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    2,765.09
  • (**) Hệ số beta:
    0.16
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    7,548
  • KLCP đang niêm yết:
    4,663,060
  • KLCP đang lưu hành:
    54,700
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    1.07
(*) Số liệu EPS tính tới Quý III năm 2014 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại HNX:25/12/2006
Với Khối lượng (cp):1,900,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):45.0
Ngày giao dịch cuối cùng:20/10/2014
Ngày giao dịch đầu tiên:
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
- 01/07/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 30%
- 14/03/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
- 20/11/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
- 01/08/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 28/04/2009: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25%
- 08/05/2008: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 4-2013 Quý 1-2014 Quý 2-2014
(Đã soát xét)
(Đã soát xét)
Quý 3-2014 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 94,275,984 60,362,127 68,629,426 48,407,287
Giá vốn hàng bán 73,480,612 44,705,461 57,430,936 33,041,437
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 20,795,372 15,656,666 11,198,489 15,365,850
Lợi nhuận tài chính -4,267,659 -3,260,983 -1,814,128 -2,848,591
Lợi nhuận khác -941,783 -35,269 -356,551 -1,897,023
Tổng lợi nhuận trước thuế 12,872,143 7,311,778 4,659,024 6,038,005
Lợi nhuận sau thuế 12,179,380 6,941,733 2,288,145 4,442,731
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 12,179,380 6,941,733 2,288,145 4,442,731
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 312,897,203 295,949,946 332,813,393 350,444,141
Tổng tài sản 375,092,000 356,718,682 390,694,558 405,916,165
Nợ ngắn hạn 211,601,142 195,502,810 231,011,536 254,665,624
Tổng nợ 212,451,942 196,353,610 231,011,536 254,665,624
Vốn chủ sở hữu 162,640,058 160,365,071 159,683,022 151,250,541
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung