tin mới

Thông tin giao dịch

SD1

 Công ty Cổ phần Sông Đà 1 (HNX)

Bị kiểm soát từ ngày 21/04/2014 do LNST công ty mẹ tại BCTC kiểm toán năm 2012 và 2013 âm
Cập nhật lúc 15:15 Thứ 2, 20/04/2015
3.4
  0.0 (0.0%)
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    3.4
  • Giá mở cửa
    3.3
  • Giá cao nhất
    3.4
  • Giá thấp nhất
    3.3
  • Giá đóng cửa
    3.4
  • Khối lượng
    2,000
  • GD ròng NĐTNN
    0
  • Room NN còn lại
    2.6 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    n/a
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    n/a
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    5.02
  • (**) Hệ số beta:
    0.40
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    4,750
  • KLCP đang niêm yết:
    5,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    5,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    17.00
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 23/07/2010
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 35.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 5,000,000
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
- 18/05/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 28/10/2009: Phát hành cho CBCNV 75,000
                           Phát hành riêng lẻ 1,200,687
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

(1.000 VNĐ)
Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2014
(Đã soát xét)
Quý 3-2014 Quý 4-2014 Quý 1-2015
(Công ty mẹ)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu(*) 34,841,772 3,571,233 9,219,093 3,230,812
Tổng lợi nhuận trước thuế -19,473,550 -6,258,871 -19,343,932 358,563
Lợi nhuận thuần từ HĐKD -18,875,187 -6,164,753 -22,045,680 358,563
Lợi nhuận ròng(**) -13,233,451 -6,258,871 -19,090,026 358,563
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 206,591,866 197,067,175 175,257,011 195,887,404
Tổng tài sản 226,917,500 216,829,439 198,087,469 209,473,166
Nợ ngắn hạn 232,330,146 228,500,957 227,699,013 167,100,510
Tổng nợ 232,330,146 228,500,957 228,849,013 184,361,456
Vốn chủ sở hữu 12,650,581 6,391,710 -11,244,442 25,111,710
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số (nếu có)
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung