tin mới

Thông tin giao dịch

PXA

 Công ty cổ phần Đầu tư & Thương mại Dầu khí Nghệ An (HNX)

Cảnh báo từ ngày 22/08/2014 do LNST chưa phân phối ngày 30/06/2014 BCTC SX năm 2014 bị âm
Cập nhật lúc 15:15 Thứ 6, 30/01/2015
3.7
  0.0 (0.0%)
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    3.7
  • Giá mở cửa
    3.7
  • Giá cao nhất
    3.7
  • Giá thấp nhất
    3.6
  • Giá đóng cửa
    3.7
  • Khối lượng
    21,400
  • GD ròng NĐTNN
    0
  • Room NN còn lại
    0 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.03
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.03
  •        P/E :
    126.28
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    2.90
  • (**) Hệ số beta:
    2.16
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    44,070
  • KLCP đang niêm yết:
    15,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    15,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    55.50
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2014 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 22/02/2011
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 13.5
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 10,800,000
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
- 18/11/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 2.5%
- 08/06/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 1,5%
- 11/05/2010: Phát hành cho CBCNV 540,000
                           Phát hành riêng lẻ 420,000
- 18/11/2009: Phát hành riêng lẻ 800,000
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

(1.000 VNĐ)
Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2011
(Đã kiểm toán)
Năm 2012
(Đã kiểm toán)
Năm 2013
(Đã kiểm toán)
Năm 2014 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu 96,641,246 106,689,198 24,437,089 300,148,303
Tổng lợi nhuận trước thuế 6,343,317 -62,552,074 -48,265,959 406,224
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 6,485,156 -52,281,484 -47,172,894 373,279
Lợi nhuận sau thuế 4,757,488 -62,552,074 -48,265,959 316,855
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 51,689,790 113,004,446 487,624,100 438,476,739
Tổng tài sản 564,414,426 535,613,851 520,366,462 512,866,702
Nợ ngắn hạn 222,203,120 181,984,079 410,847,798 421,997,852
Tổng nợ 406,771,268 440,522,228 473,540,798 469,337,852
Vốn chủ sở hữu 157,643,158 95,091,623 46,825,664 43,528,849
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số (nếu có)
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty cổ phần truyền thông Việt Nam (VCCorp).
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung