MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

NIS

 Công ty Cổ phần Dịch vụ Hạ tầng mạng

Hủy niêm yết tự nguyện theo Nghị quyết ĐHĐCĐ số 01/2014/NQ-ĐHĐCĐ ngày 18/03/2014
Cập nhật:
15:15 Thứ 2, 17/03/2014
9.9
  0.5 (5.32%)
Khối lượng
1,000
  • Giá tham chiếu
    9.4
  • Giá trần
    10.3
  • Giá sàn
    8.5
  • Giá mở cửa
    0
  • Giá cao nhất
    9.4
  • Giá thấp nhất
    9.4
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    -100
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    48.89 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại HNX:16/09/2010
Với Khối lượng (cp):3,000,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):12.2
Ngày giao dịch cuối cùng:18/03/2014
Ngày giao dịch đầu tiên:
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 02/04/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4%
- 07/12/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 02/12/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    10.72
  • (**) Hệ số beta:
    -0.61
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    2,340
  • KLCP đang niêm yết:
    3,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    2,808,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    27.80
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2013 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1- 2013 Quý 2- 2013
(Đã soát xét)
Quý 4- 2013 Quý 4- 2013 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 35,395,899 36,337,217 55,808,608 41,336,868
Giá vốn hàng bán 18,912,380 20,913,644 34,085,956 26,614,000
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 16,016,409 15,240,659 21,545,272 14,722,868
Lợi nhuận tài chính -3,733,857 -1,546,761 73,135 95,714
Lợi nhuận khác -103,396 -314,588 -773,263 -773,263
Tổng lợi nhuận trước thuế 1,934,068 295,927 2,033,843 732,017
Lợi nhuận sau thuế 1,487,809 164,514 1,539,270 328,617
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,487,809 164,514 1,539,270 328,617
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 18,867,474 17,708,361 19,467,707
Tổng tài sản 63,066,110 49,742,827 48,752,549
Nợ ngắn hạn 20,920,232 12,670,414 14,665,836
Tổng nợ 29,933,005 16,593,989 18,660,850
Vốn chủ sở hữu 33,133,106 33,148,839 30,091,700
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.