|
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV
|
241,016,992
|
330,217,443
|
117,326,722
|
219,439,798
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV
|
15,727,745
|
16,757,718
|
28,568,536
|
37,131,540
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
2,369,899
|
6,209,679
|
19,330,346
|
29,025,274
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
1,758,296
|
4,948,697
|
15,464,277
|
23,219,637
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
568,296,829
|
479,251,769
|
485,268,221
|
497,189,656
|
|