CafeF
CafeBiz
CafeF Land
Bảng giá điện tử
Danh mục đầu tư
Đăng ký
|
Đăng nhập
Dữ liệu
Đọc nhanh
CafeF
Tin mới
Thị trường chứng khoán
Bất động sản
Doanh nghiệp
Tài chính - ngân hàng
Tài chính quốc tế
Kinh tế vĩ mô
Hàng hóa - Nguyên liệu
Dữ liệu
Năng lượng - Tài nguyên
Nông - thủy sản
Kim loại
Vật liệu xây dựng
Hàng tiêu dùng
Tin mới
Lịch sự kiện thị trường
Tỷ lệ ký quỹ cổ phiếu
Kết quả kinh doanh 2011
Lịch họp ĐHCĐ thường niên 2012
CafeBiz tuyển dụng tại Hà Nội & T.p HCM
CafeF tiếp tục tuyển dụng tại T.p HCM & Hà Nội
Cập nhật KQKD quý 1/2012
Thông tin giao dịch
KMF
Công ty Cổ phần Mirae Fiber
Hủy niêm yết trên HNX từ 23/12/2009 để sáp nhập với KMR
Cập nhật lúc 14:15 Thứ 3, 22/12/2009
15.1
0.4 (2.7%)
Đóng cửa
Giá tham chiếu
14.7
Giá mở cửa
14.7
Giá cao nhất
15.4
Giá thấp nhất
14.7
Giá đóng cửa
14.7
Khối lượng
51,500
GD ròng NĐTNN
0
Room NN còn lại
0 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
(*)
EPS cơ bản
(nghìn đồng):
1.69
P/E :
8.68
Giá trị sổ sách /cp
(nghìn đồng):
13.80
(**) Hệ số beta:
n/a
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
32,270
KLCP đang lưu hành:
10,383,054
Vốn hóa thị trường
(tỷ đồng):
152.63
(*) Số liệu EPS tính tới Quý III năm 2009 |
Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên |
Xem cách tính
Xem đồ thị kỹ thuật
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Xem khớp lệnh theo từng lô
đv KLg: 1 cp
1 ngày
|
1 tuần
|
1 tháng
|
3 tháng
|
6 tháng
1 năm
|
3 năm
|
tất cả
Ngày giao dịch đầu tiên:
14/12/2007
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng):
47.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
10,383,054
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
Tra cứu dữ liệu lịch sử
Tra cứu GD cổ đông lớn & cổ đông nội bộ
So sánh
Xem tất cả
Tin tức - Sự kiện
KMF: Dự kiến ngày 28/1/2010 được chuyển đổi thành cổ phiếu KMR
(22/12/2009 18:18)
KMR: Cấp giấy chứng nhận phát hành 14 triệu cổ phiếu cho cổ đông KMF
(15/12/2009 17:41)
KMF: 23/12 hủy niêm yết trên sàn Hà Nội để sáp nhập với KMR
(14/12/2009 17:11)
Sáp nhập doanh nghiệp: nhìn từ KMR-KMF
(02/12/2009 13:16)
KMR- KMF: Không có ý định rút vốn về Hàn Quốc
(23/11/2009 15:25)
KMR, KMF: Tỷ lệ chuyển đổi là 1:1,35
(20/11/2009 18:09)
<< Trước
Sau >>
Lọc tin
:
Tất cả
|
Trả cổ tức - Chốt quyền
|
Tình hình SXKD & Phân tích khác
|
Tăng vốn - Cổ phiếu quỹ
|
GD cổ đông lớn & Cổ đông nội bộ
|
Thay đổi nhân sự
Hồ sơ công ty
Thông tin tài chính
Thông tin cơ bản
Ban lãnh đạo và sở hữu
Cty con & liên kết
Tải BCTC
Theo quý
|
Theo năm
Chỉ tiêu
Trước
Sau
Quý 4-2008
Quý 1-2009
Quý 2-2009
Quý 3-2009
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh
(1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu(*)
34,042,427
20,487,049
53,359,280
61,275,318
Tổng lợi nhuận trước thuế
785,003
1,808,511
9,300,724
7,890,839
Lợi nhuận thuần từ HĐKD
1,082,826
1,808,511
10,020,417
8,389,065
Lợi nhuận ròng(**)
706,503
1,627,660
8,370,651
6,888,756
Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
Lãi gộp từ HĐ tài chính
Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản
(1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
104,027,587
98,294,240
123,185,398
124,531,553
Tổng tài sản
198,682,705
194,244,050
213,426,231
213,037,785
Nợ ngắn hạn
67,513,538
60,193,634
72,801,838
65,605,984
Tổng nợ
74,874,137
66,223,499
77,035,029
69,757,827
Vốn chủ sở hữu
123,808,568
128,020,551
136,391,202
143,279,958
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số (nếu có)
Đánh giá hiệu quả
4 quý gần nhất
|
4 năm gần nhất
Tổng tài sản
LN ròng
ROA (%)
Vốn chủ sở hữu
LN ròng
ROE (%)
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Lịch sử GD
TK Đặt lệnh
NĐTNN
Ngày
Thay đổi giá
KL khớp lệnh
Tổng GTGD
22/12
15.1
0.4 (2.7%)
51,500
777,880,000
21/12
14.7
0.5 (3.5%)
30,300
445,340,000
18/12
14.2
0.8 (6.0%)
31,500
445,810,000
17/12
13.4
-0.3 (-2.2%)
19,600
262,090,000
16/12
13.7
-0.5 (-3.5%)
15,700
214,550,000
15/12
14.2
0.3 (2.2%)
30,000
426,200,000
14/12
13.9
0.4 (3.0%)
25,400
352,260,000
11/12
13.5
-1.0 (-6.9%)
59,900
810,140,000
10/12
14.5
-0.6 (-4.0%)
15,000
218,220,000
09/12
15.1
-1.0 (-6.2%)
43,800
659,170,000
Xem tất cả
Đơn vị GTGD: VNĐ
BÁO CÁO PHÂN TÍCH
Báo cáo kinh tế tài chính tháng 04/2012 - CafeF
(10/05/2012)
Báo cáo kinh tế tài chính quý 1/2012 - CafeF
(08/04/2012)
Xem tiếp
EPS tương đương
P/E tương đương
Mã
Sàn
EPS
Giá
P/E
Vốn hóa TT (Tỷ đồng)
ALT
HNX
1.2
10.9
9.1
54.6
ANV
HSX
1.4
10.2
7.5
695.4
ASM
HSX
1.8
16.7
9.1
1,033.1
ATA
HSX
1.6
7.6
4.9
104.4
B82
HNX
1.9
11.0
5.7
32.4
BBS
HNX
2.0
9.1
4.5
31.6
BCE
HSX
1.7
9.5
5.7
279.0
BED
HNX
2.1
9.3
4.4
30.9
BGM
HSX
1.2
8.4
6.8
178.1
BHT
HNX
1.4
9.3
6.6
21.1
<
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
>
Trang 1/15 (Tổng số 145 công ty)
(EPS +/-0.5)
(PE +/-1.0)
(*) Lưu ý:
Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
[ Về đầu trang ]
Đối tác
Thị trường chứng khoán
Bất động sản
Doanh nghiệp
Tài chính - ngân hàng
Tài chính quốc tế
Kinh tế vĩ mô - Đầu tư
Hàng hóa - Nguyên liệu
Liên hệ quảng cáo :
Phòng quảng cáo Admicro
Ms. Thu Hương
Mobile: 0913 531 953
Email:
doanhnghiep@admicro.vn
Ban biên tập CafeF, Tầng 18, tòa nhà VTC Online.
Số 18 Tam Trinh, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.
Điện thoại: 04-39743410
Máy lẻ 295
. Fax: 04-39744082
Email:
info@cafef.vn
-
Đường dây nóng: 0922 096 886
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ cổng thông tin này.
Copyright 2007
–Công ty cổ phần truyền thông Việt Nam–VCCorp.
Tầng 16,17,18 - Toà nhà VTC online, số 18 Tam Trinh, Hà Nội
Giấy phép số 218/GP-TTĐT;
Cục QL phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử, Bộ thông tin và truyền thông.