|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
40,134,638
|
14,486,995
|
49,430,312
|
13,116,699
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV
|
1,756,376
|
4,101,337
|
3,056,794
|
1,247,369
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
1,237,678
|
1,761,388
|
2,106,742
|
192,189
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
886,387
|
1,059,101
|
1,954,299
|
41,936
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
29,589,471
|
81,426,019
|
74,023,517
|
59,529,933
|
|