|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
154,494,834
|
127,834,987
|
145,457,546
|
170,072,566
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV
|
21,037,789
|
20,503,059
|
23,758,564
|
37,604,605
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
16,616,746
|
6,145,841
|
4,226,561
|
11,498,465
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
14,794,496
|
4,593,442
|
2,724,654
|
10,445,641
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
96,350,094
|
162,120,152
|
184,693,293
|
223,361,236
|
|