tin mới

Thông tin giao dịch

CTS

 Công ty cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam (HNX)

Công ty được cung cấp dịch vụ giao dịch ký quỹ
Cập nhật lúc 15:15 Thứ 6, 29/04/2016
6.9
  0.0 (0.0%)
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    6.9
  • Giá mở cửa
    6.9
  • Giá cao nhất
    6.9
  • Giá thấp nhất
    6.8
  • Giá đóng cửa
    6.9
  • Khối lượng
    50,100
  • GD ròng NĐTNN
    0
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.92
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.92
  •        P/E :
    7.51
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    11.89
  • (**) Hệ số beta:
    1.02
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    142,711
  • KLCP đang niêm yết:
    83,730,338
  • KLCP đang lưu hành:
    83,693,590
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    577.49
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2015 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 31/07/2009
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 31.6
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 78,933,400
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
- 28/09/2015: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:6
- 12/09/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6%
- 17/05/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6%
- 21/05/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5.75%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2011
(Đã kiểm toán)
Năm 2012
(Đã kiểm toán)
Năm 2013
(Đã kiểm toán)
Năm 2015
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và CCDV 187,982,688 175,698,522 148,476,314 234,629,220
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 81,981,396 95,974,858 85,547,666 95,133,192
Lợi nhuận khác 901,837 -22,681 12,610 -3,448
Tổng lợi nhuận trước thuế 82,883,233 95,952,177 85,560,276 95,129,744
Lợi nhuận sau thuế 63,892,851 72,740,116 65,236,976 76,871,218
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 63,892,851 72,740,116 65,236,976 76,871,218
  • Doanh thu môi giới,tư vấn
  • Doanh thu tự doanh
  • Doanh thu khác
(*) tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 1,237,099,426 835,855,402 847,603,872 811,652,185
Tổng tài sản 1,484,854,790 1,093,410,500 1,082,273,413 1,325,467,000
Nợ ngắn hạn 609,243,435 199,657,068 180,118,165 328,026,604
Tổng nợ 612,947,435 202,908,326 182,421,548 330,392,979
Vốn chủ sở hữu 871,907,355 890,502,174 899,851,865 995,074,021
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung