|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
1,363,636
|
-12,600,000
|
108,368,900
|
50,998,477
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
1,363,636
|
-4,349,240
|
3,406,702
|
2,300,154
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
-1,232,937
|
92,487,227
|
4,277,758
|
43,710,705
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
-1,373,110
|
91,285,469
|
4,422,853
|
43,874,239
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
271,641,660
|
527,959,588
|
378,490,730
|
707,782,714
|
|