|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
27,555,308
|
77,084,315
|
25,496,335
|
69,363,636
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
4,200,657
|
25,351,177
|
8,655,135
|
1,079,457
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
-9,918,941
|
6,286,124
|
-97,946,847
|
14,807,070
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
-9,741,979
|
3,304,406
|
-97,098,857
|
15,273,831
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
451,341,715
|
427,808,995
|
263,237,309
|
536,544,462
|
|