|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
20,653,880
|
31,278,300
|
7,712,803
|
2,962,826
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
1,762,247
|
2,734,635
|
1,660,946
|
481,901
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
503,518
|
722,180
|
347,832
|
28,343
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
400,652
|
621,072
|
330,317
|
16,871
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
35,602,590
|
23,140,153
|
13,500,596
|
14,233,068
|
|