Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 619,311,341,806 701,105,875,416 717,167,259,274
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 47,924,747,172 101,777,386,069 55,908,906,861
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 25,165,270,776 26,000,000,000 38,541,865,693
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 411,624,028,685 453,852,776,809 510,453,401,825
4. Hàng tồn kho 132,086,352,663 112,797,160,493 102,249,927,157
5. Tài sản ngắn hạn khác 2,510,942,510 6,678,552,045 10,013,157,738
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 40,998,660,350 55,502,299,257 51,761,314,294
1. Các khoản phải thu dài hạn 146,019,750 236,019,750
2. Tài sản cố định 6,555,995,038 51,568,401,511 48,147,774,601
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 34,055,020,216 2,951,921,496 2,658,807,702
5. Đầu tư tài chính dài hạn 192,126,000
6. Tài sản dài hạn khác 241,625,346 745,956,500 762,605,991
     Tổng cộng tài sản 660,310,002,156 756,608,174,673 768,928,573,568
     I - NỢ PHẢI TRẢ 600,673,678,934 703,370,697,716 712,411,252,432
1. Nợ ngắn hạn 586,865,768,355 687,341,809,524 688,064,280,536
2. Nợ dài hạn 13,807,910,579 16,028,888,192 24,346,971,896
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 59,636,323,222 53,237,476,957 56,517,321,136
I. Vốn chủ sở hữu 59,636,323,222 53,237,476,957 56,517,321,136
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 660,310,002,156 756,608,174,673 768,928,573,568