Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Thành An 77 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 88,731,887,209 13,594,258,626 9,406,534,742 7,137,794,764
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,549,383,678 546,089,661 212,397,051 334,283,316
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 78,030,100,825 8,399,287,147 4,501,669,579 2,158,781,478
4. Hàng tồn kho 6,120,404,746 4,616,883,858 4,645,846,082 4,644,459,970
5. Tài sản ngắn hạn khác 31,997,960 31,997,960 46,622,030 270,000
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 144,966,863,576 63,564,388,589 53,450,416,465 44,303,884,369
1. Các khoản phải thu dài hạn 1,861,190,521 61,950,000 61,950,000 61,950,000
2. Tài sản cố định 64,615,732,743 63,355,379,412 53,220,249,285 43,390,338,877
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 1,680,585,178 147,059,177 147,059,177 841,584,852
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 76,809,355,134 21,158,003 10,010,640
     Tổng cộng tài sản 233,698,750,785 77,158,647,215 62,856,951,207 51,441,679,133
     I - NỢ PHẢI TRẢ 245,332,212,315 216,608,360,555 211,678,896,306 209,905,264,277
1. Nợ ngắn hạn 176,573,764,899 162,849,913,139 157,920,448,890 156,146,816,861
2. Nợ dài hạn 68,758,447,416 53,758,447,416 53,758,447,416 53,758,447,416
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU -11,633,461,530 -139,449,713,340 -148,821,945,099 -158,463,585,144
I. Vốn chủ sở hữu -10,580,877,655 -139,392,548,292 -148,764,780,051 -158,406,420,096
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác -1,052,583,875 -57,165,048 -57,165,048 -57,165,048
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 233,698,750,785 77,158,647,215 62,856,951,207 51,441,679,133