MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2017 Quý 4- 2017 Quý 1- 2018 Quý 2- 2018 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 198,447,725,401 173,687,890,879 215,518,525,104 214,873,292,320
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 70,710,759,886 41,714,693,275 22,992,040,686 28,725,534,537
1. Tiền 30,710,759,886 29,714,693,275 12,992,040,686 21,725,534,537
2. Các khoản tương đương tiền 40,000,000,000 12,000,000,000 10,000,000,000 7,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 40,000,000,000 40,000,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 40,000,000,000 40,000,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 107,290,567,114 109,624,121,705 123,609,651,519 119,360,666,141
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 106,093,753,166 112,176,659,448 121,854,677,738 114,653,380,169
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 6,723,657,814 4,831,909,919 5,469,312,361 8,583,512,603
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 10,311,838,883 8,182,051,454 11,642,030,536 11,473,683,305
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -15,838,682,749 -15,566,499,116 -15,356,369,116 -15,349,909,936
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 16,348,754,779 20,256,084,583 27,566,868,426 24,389,308,593
1. Hàng tồn kho 16,759,941,963 20,256,084,583 27,566,868,426 24,389,308,593
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -411,187,184
V.Tài sản ngắn hạn khác 4,097,643,622 2,092,991,316 1,349,964,473 2,397,783,049
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,544,227,440 959,629,858 682,626,560 952,314,518
2. Thuế GTGT được khấu trừ 1,160,283,268 1,047,283,699 384,120,590 41,229,080
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 1,393,132,914 86,077,759 283,217,323 1,404,239,451
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 134,123,968,687 171,682,553,350 119,528,436,864 111,062,852,858
I. Các khoản phải thu dài hạn 256,747,370 223,747,370 308,747,370 117,937,370
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 256,747,370 223,747,370 308,747,370 117,937,370
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 110,274,653,557 118,206,149,598 112,406,404,655 104,646,176,564
1. Tài sản cố định hữu hình 97,368,411,904 105,263,736,997 99,508,788,787 91,792,053,081
- Nguyên giá 531,289,279,628 550,353,440,778 555,005,685,349 553,929,855,847
- Giá trị hao mòn lũy kế -433,920,867,724 -445,089,703,781 -455,496,896,562 -462,137,802,766
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 12,906,241,653 12,942,412,601 12,897,615,868 12,854,123,483
- Nguyên giá 14,498,769,567 14,382,148,304 14,382,148,304 14,382,148,304
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,592,527,914 -1,439,735,703 -1,484,532,436 -1,528,024,821
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 16,881,951,058 4,799,303,648 317,088,168 155,225,441
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 16,881,951,058 4,799,303,648 317,088,168 155,225,441
V. Đầu tư tài chính dài hạn 816,000,000 41,956,000,000 816,000,000 816,000,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 816,000,000 816,000,000 816,000,000 816,000,000
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 41,140,000,000
VI. Tài sản dài hạn khác 5,894,616,702 6,497,352,734 5,680,196,671 5,327,513,483
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,894,616,702 6,497,352,734 5,680,196,671 5,327,513,483
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 332,571,694,088 345,370,444,229 335,046,961,968 325,936,145,178
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 71,998,577,104 84,032,973,870 72,430,785,998 101,426,088,457
I. Nợ ngắn hạn 71,564,077,104 83,491,973,870 71,859,785,998 100,832,088,457
1. Phải trả người bán ngắn hạn 23,675,032,804 27,385,793,871 25,378,311,186 27,235,278,903
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 1,319,720,046 12,040,586,482 7,803,763,844 3,579,228,239
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,708,348,308 1,528,197,455 3,160,909,354 2,113,988,805
4. Phải trả người lao động 6,101,881,629 3,710,066,430 4,867,162,236 3,725,502,778
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 5,143,267,657 1,699,908,404 1,147,586,198 7,992,875,563
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 35,094,545 35,094,545 35,094,545 35,094,545
9. Phải trả ngắn hạn khác 2,152,787,139 1,909,053,183 2,192,582,717 27,794,573,775
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 24,883,065,657 33,032,054,181 25,123,156,599 25,322,116,836
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,544,879,319 2,151,219,319 2,151,219,319 3,033,429,013
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 434,500,000 541,000,000 571,000,000 594,000,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 434,500,000 241,000,000 271,000,000 294,000,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn 300,000,000 300,000,000 300,000,000
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 260,573,116,984 261,337,470,359 262,616,175,970 224,510,056,721
I. Vốn chủ sở hữu 260,573,116,984 261,337,470,359 262,616,175,970 224,510,056,721
1. Vốn góp của chủ sở hữu 209,723,210,000 209,723,210,000 209,723,210,000 209,723,210,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 209,723,210,000 209,723,210,000 209,723,210,000 209,723,210,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 15,257,068,213 15,257,068,213 15,257,068,213 15,257,068,213
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 5,352,597,635 5,352,597,635 5,352,597,635 5,352,597,635
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 30,240,241,136 31,004,594,511 32,283,300,122 -5,822,819,127
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 17,213,436,017 17,977,789,392 1,612,301,121 -10,444,823,234
- LNST chưa phân phối kỳ này 13,026,805,119 13,026,805,119 30,670,999,001 4,622,004,107
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 332,571,694,088 345,370,444,229 335,046,961,968 325,936,145,178
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.