Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Năng lượng và Môi trường VICEM (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 516,162,708,757 357,393,361,441 337,824,896,375 434,745,576,917
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 516,162,708,757 357,393,361,441 337,824,896,375 434,745,576,917
   4. Giá vốn hàng bán 456,010,741,724 311,738,741,888 300,460,217,125 390,605,150,840
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 60,151,967,033 45,654,619,553 37,364,679,250 44,140,426,077
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 355,082,983 121,664,735 48,569,556 119,185,271
   7. Chi phí tài chính 11,792,291,421 10,759,186,580 7,354,405,470 7,668,606,530
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 7,257,708,461 7,395,091,730
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 32,956,125,962 28,593,266,774 22,146,667,364 28,077,464,645
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,002,096,148 11,788,316,865 6,665,604,754 6,678,699,865
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,756,536,485 -5,364,485,931 1,246,571,218 1,834,840,308
   12. Thu nhập khác 435,941,371 586,093,246 499,885,944 1,711,522,406
   13. Chi phí khác 166,892,768 167,864,789
   14. Lợi nhuận khác 435,941,371 419,200,478 332,021,155 1,711,522,406
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,192,477,856 -4,945,285,453 1,578,592,373 3,546,362,714
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,599,435,489 -788,519,937 315,718,475 724,365,245
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,593,042,367 -4,156,765,516 1,262,873,898 2,821,997,469
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 6,593,042,367 -4,156,765,516 1,262,873,898 2,821,997,469
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 211 40 90
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức