Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Viglacera Từ Sơn (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 5,334,895,036 6,590,391,698 3,871,178,088 9,892,228,408
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 5,334,895,036 6,590,391,698 3,871,178,088 9,892,228,408
   4. Giá vốn hàng bán 4,950,655,526 4,912,952,062 3,809,963,323 9,692,352,634
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 384,239,510 1,677,439,636 61,214,765 199,875,774
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 106,971,833 536,095,840 64,079,823 535,226,209
   7. Chi phí tài chính 24,442,080 205,126,876 12,802,480 22,207,130
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 24,442,080 9,835,504 12,802,480 22,207,130
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 172,498,513 206,012,502 135,930,781 332,180,571
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,198,485,596 725,305,365 1,132,929,296 1,626,062,675
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -904,214,846 1,077,090,733 -1,156,367,969 -1,245,348,393
   12. Thu nhập khác 26,817,767 43,702,718 19,676,314 35,824,071
   13. Chi phí khác 258,154,201 194,716,558 193,067,706 497,777,246
   14. Lợi nhuận khác -231,336,434 -151,013,840 -173,391,392 -461,953,175
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,135,551,280 926,076,893 -1,329,759,361 -1,707,301,568
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -97,124,036 148,203,310
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,038,427,244 777,873,583 -1,329,759,361 -1,707,301,568
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -1,038,427,244 777,873,583 -1,329,759,361 -1,707,301,568
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -519 389 -665 -1,519
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức