Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Sản xuất – Xuất nhập khẩu Dệt May (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 30,914,687,957 30,115,283,415 26,623,219,850 26,093,344,021
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 30,914,687,957 30,115,283,415 26,623,219,850 26,093,344,021
   4. Giá vốn hàng bán 27,618,170,885 26,788,883,599 23,676,665,394 23,090,265,555
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,296,517,072 3,326,399,816 2,946,554,456 3,003,078,466
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,293,455,087 1,226,033,488 822,083,788 855,573,688
   7. Chi phí tài chính 10,219,525,121 4,592,431,724 9,233,091,333 9,323,820,406
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 10,217,295,728 4,589,315,211 9,230,014,781 9,320,924,017
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 631,260,011 542,778,259 517,058,684 531,211,711
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,351,831,311 -581,285,770 -4,990,424,412 2,562,095,474
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -16,612,644,284 -1,490,909 -991,087,361 -8,558,475,437
   12. Thu nhập khác 4,027,271 3,090,909 1,032,019,181 3,000,000
   13. Chi phí khác 1,600,000 21,990,770 6,169,481
   14. Lợi nhuận khác 4,027,271 1,490,909 1,010,028,411 -3,169,481
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -16,608,617,013 18,941,050 -8,561,644,918
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -16,608,617,013 18,941,050 -8,561,644,918
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -16,608,617,013 18,941,050 -8,561,644,918
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -3,881 04 -2,000
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức