Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2012 2013 2014 2015 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,318,784,588,986 1,225,888,957,087
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 316,826,155,043 281,216,280,305
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 50,000,000 50,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 471,844,955,661 632,224,933,738
4. Hàng tồn kho 485,341,544,276 281,823,863,234
5. Tài sản ngắn hạn khác 44,721,934,006 30,573,879,810
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,828,780,793,652 2,020,016,887,484
1. Các khoản phải thu dài hạn 266,000,000
2. Tài sản cố định 1,786,021,274,755 1,688,102,852,244
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 299,466,288,014
5. Đầu tư tài chính dài hạn 3,545,418,006 3,545,418,006
6. Tài sản dài hạn khác 39,214,100,891 28,636,329,220
     Tổng cộng tài sản 3,147,565,382,638 3,245,905,844,571
     I - NỢ PHẢI TRẢ 2,066,857,950,303 2,060,692,243,797
1. Nợ ngắn hạn 1,466,714,834,202 1,680,525,046,631
2. Nợ dài hạn 600,143,116,101 380,167,197,166
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,054,365,182,234 1,185,213,600,774
I. Vốn chủ sở hữu 1,054,365,182,234 1,185,213,600,774
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 26,342,250,101
     Tổng cộng nguồn vốn 3,147,565,382,638 3,245,905,844,571