Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Container Miền Trung (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Quý 3-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 39,307,645,109 34,832,907,029 39,433,082,222 44,209,797,867
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 39,307,645,109 34,832,907,029 39,433,082,222 44,209,797,867
   4. Giá vốn hàng bán 35,410,015,454 31,430,217,217 35,877,370,663 40,053,029,169
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,897,629,655 3,402,689,812 3,555,711,559 4,156,768,698
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 95,252,338 26,433,212 87,340,538 31,108,934
   7. Chi phí tài chính 113,802,727 107,148,420 116,880,409 169,080,940
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 113,802,727 107,148,420 112,223,974 169,080,940
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 390,000,000 338,733,884 390,000,000 390,000,000
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,507,957,936 1,205,814,181 1,280,530,374 1,328,958,525
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,981,121,330 1,777,426,539 1,855,641,314 2,299,838,167
   12. Thu nhập khác 30,453,686 187,537,273 60,664,704 840,479,885
   13. Chi phí khác 19,159,848
   14. Lợi nhuận khác 30,453,686 187,537,273 41,504,856 840,479,885
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,011,575,016 1,964,963,812 1,897,146,170 3,140,318,052
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 402,315,002 392,992,762 608,813,563 628,063,611
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -228,453,041
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,609,260,014 1,571,971,050 1,516,785,648 2,512,254,441
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 32,433,044 37,121,692
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,609,260,014 1,571,971,050 1,484,352,604 2,475,132,749
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức