Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 114,361,986,422 109,201,758,280 110,351,344,506 92,091,202,916
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 503,450,783 3,699,520,240 11,571,832,732 5,473,071,012
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 36,700,000,000 27,179,931,507 22,200,000,000 20,055,956,164
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 64,300,905,023 61,374,273,995 52,997,485,462 43,216,571,238
4. Hàng tồn kho 12,521,570,138 16,442,666,063 23,209,841,419 22,941,778,260
5. Tài sản ngắn hạn khác 336,060,478 505,366,475 372,184,893 403,826,242
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 22,311,923,321 21,605,290,092 21,412,311,932 27,846,626,920
1. Các khoản phải thu dài hạn 4,873,849,100 4,873,849,100 4,873,849,100 1,000,000,000
2. Tài sản cố định 11,666,301,813 11,120,663,223 10,529,594,523 9,991,183,561
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 3,024,769,905 3,005,546,568 3,005,546,568 3,005,546,568
5. Đầu tư tài chính dài hạn 12,160,452,054
6. Tài sản dài hạn khác 2,747,002,503 2,605,231,201 3,003,321,741 1,689,444,737
     Tổng cộng tài sản 136,673,909,743 130,807,048,372 131,763,656,438 119,937,829,836
     I - NỢ PHẢI TRẢ 41,431,653,915 35,761,136,204 36,569,053,652 26,151,564,085
1. Nợ ngắn hạn 41,431,653,915 35,761,136,204 36,569,053,652 26,151,564,085
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 95,242,255,828 95,045,912,168 95,194,602,786 93,786,265,751
I. Vốn chủ sở hữu 95,242,255,828 95,045,912,168 95,194,602,786 93,786,265,751
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 136,673,909,743 130,807,048,372 131,763,656,438 119,937,829,836