Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2021 Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 794,448,866,034 966,680,863,242 1,473,833,437,185 1,461,596,186,453
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 7,106,450,822
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 787,342,415,212 966,680,863,242 1,473,833,437,185 1,461,596,186,453
4. Giá vốn hàng bán 685,844,752,780 874,850,119,879 1,312,812,048,751 1,395,855,763,623
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 101,497,662,432 91,830,743,363 161,021,388,434 65,740,422,830
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10,261,513,021 7,924,268,176 7,587,573,128 8,145,589,007
7. Chi phí tài chính 14,088,324,767 9,473,580,595 22,846,142,296 42,533,402,729
- Trong đó: Chi phí lãi vay 11,298,086,031 9,472,599,013 17,307,256,100 23,601,384,310
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 22,282,912,426 19,597,516,323 28,041,437,688 13,928,160,247
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,233,092,107 8,715,490,193 11,163,581,916 10,692,828,402
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 67,154,846,153 61,968,424,428 106,557,799,662 6,731,620,459
12. Thu nhập khác 10,287,940,296 6,362,221,413 11,676,180,302 13,302,811,258
13. Chi phí khác 618,835,889 2,460,394,815 6,567,142,224 1,230,616,860
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 9,669,104,407 3,901,826,598 5,109,038,078 12,072,194,398
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 76,823,950,560 65,870,251,026 111,666,837,740 18,803,814,857
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 15,520,082,160 13,677,529,168 23,397,412,923 4,047,983,045
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 61,303,868,400 52,192,721,858 88,269,424,817 14,755,831,812
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 61,303,868,400 52,192,721,858 88,269,424,817 14,755,831,812
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 1,351 791 936 175
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)