Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,096,199,993,879 1,242,574,510,705 1,140,729,848,391 1,448,993,218,473
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 121,101,222,606 96,968,511,900 14,982,477,267 168,102,101,193
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 256,111,146,056 256,111,146,056 173,672,628,829 223,672,628,829
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 488,087,501,415 582,867,629,006 791,683,020,338 426,402,275,582
4. Hàng tồn kho 178,532,351,231 244,341,273,313 109,709,407,901 274,583,006,655
5. Tài sản ngắn hạn khác 52,367,772,571 62,285,950,430 50,682,314,056 356,233,206,214
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,869,701,742,801 1,805,978,090,720 1,877,137,341,199 1,653,655,404,624
1. Các khoản phải thu dài hạn 1,559,777,247 1,559,777,247 1,509,777,247 1,509,777,247
2. Tài sản cố định 439,608,148,021 435,299,918,998 411,637,074,332 157,961,908,310
3. Bất động sản đầu tư 5,274,256,276 5,226,160,993 5,178,065,710 5,129,970,427
4. Tài sản dở dang dài hạn 2,076,997,056 2,088,525,275
5. Đầu tư tài chính dài hạn 1,377,267,527,323 1,320,416,257,613 1,401,043,847,211 1,481,861,473,438
6. Tài sản dài hạn khác 43,915,036,878 41,387,450,594 57,768,576,699 7,192,275,202
     Tổng cộng tài sản 2,965,901,736,680 3,048,552,601,425 3,017,867,189,590 3,102,648,623,097
     I - NỢ PHẢI TRẢ 883,584,613,280 901,649,229,189 959,439,780,038 995,945,936,400
1. Nợ ngắn hạn 734,055,624,220 752,291,069,411 804,203,148,094 983,805,951,295
2. Nợ dài hạn 149,528,989,060 149,358,159,778 155,236,631,944 12,139,985,105
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,082,317,123,400 2,146,903,372,236 2,058,427,409,552 2,106,702,686,697
I. Vốn chủ sở hữu 2,082,317,123,400 2,146,903,372,236 2,058,427,409,552 2,106,702,686,697
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 2,965,901,736,680 3,048,552,601,425 3,017,867,189,590 3,102,648,623,097