Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Thuốc Thú y Trung ương I (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 177,171,361,956 154,496,597,379 140,722,547,197
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 846,132,026 5,336,043,279 3,068,458,515
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 176,325,229,930 149,160,554,100 137,654,088,682
   4. Giá vốn hàng bán 127,576,587,548 121,943,657,347 108,161,111,300
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 48,748,642,382 27,216,896,753 29,492,977,382
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 314,424,607 429,528,927 1,085,648,009
   7. Chi phí tài chính 23,675,068,063 20,764,428,069 22,577,286,872
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 21,657,847,540 19,825,420,962 21,873,027,127
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 36,130,897,563 11,662,454,477 18,517,689,674
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 31,815,664,877 14,844,173,928 7,789,350,571
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -42,558,563,514 -19,624,630,794 -18,305,701,726
   12. Thu nhập khác 6,301,675,381 4,982,320,122 2,561,240,681
   13. Chi phí khác 4,783,417,824 115,909,560 51,689,082
   14. Lợi nhuận khác 1,518,257,557 4,866,410,562 2,509,551,599
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -41,040,305,957 -14,758,220,232 -15,796,150,127
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,414,767,567 1,147,020,459 820,648,335
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3,827,954
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -42,455,073,524 -15,905,240,691 -16,612,970,508
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -42,455,073,524 -15,905,240,691 -16,612,970,508
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -5,146 -1,928 -2,014
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu -1,928 -2,014
   21. Cổ tức