Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 26,061,148,401 31,959,551,422 36,015,838,584 50,141,956,152
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,533,417,813 5,193,587,578 8,085,158,480 9,826,000,880
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,500,000,000 9,500,000,000 16,500,000,000 24,500,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 7,276,087,271 9,725,775,828 4,072,884,180 7,509,068,606
4. Hàng tồn kho 6,406,465,083 7,482,588,016 7,333,195,924 8,218,256,005
5. Tài sản ngắn hạn khác 345,178,234 57,600,000 24,600,000 88,630,661
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 8,245,440,562 9,009,311,563 8,948,267,973 8,012,350,378
1. Các khoản phải thu dài hạn 250,000,000 350,000,000 350,000,000 350,000,000
2. Tài sản cố định 6,802,981,679 8,520,401,016 8,524,768,111 7,616,265,154
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 1,103,520,000
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 88,938,883 138,910,547 73,499,862 46,085,224
     Tổng cộng tài sản 34,306,588,963 40,968,862,985 44,964,106,557 58,154,306,530
     I - NỢ PHẢI TRẢ 12,370,055,552 16,021,683,640 16,430,640,543 23,643,103,092
1. Nợ ngắn hạn 12,370,055,552 16,021,683,640 16,430,640,543 23,643,103,092
2. Nợ dài hạn 1,072,531,288
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 21,936,533,411 24,947,179,345 28,533,466,014 34,511,203,438
I. Vốn chủ sở hữu 21,936,533,411 24,947,179,345 28,533,466,014 34,511,203,438
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 34,306,588,963 40,968,862,985 44,964,106,557 58,154,306,530