Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 14,304,042,994,942 14,255,700,394,638 14,206,192,026,063 15,509,586,167,075
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 13,142,547,924 16,738,916,476 53,092,072,488 14,352,408,276
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 14,290,900,447,018 14,238,961,478,162 14,153,099,953,575 15,495,233,758,799
   4. Giá vốn hàng bán 7,567,934,476,550 7,558,658,856,714 7,547,288,345,650 8,357,339,161,700
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 6,722,965,970,468 6,680,302,621,448 6,605,811,607,925 7,137,894,597,099
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 206,732,692,690 233,576,605,377 284,879,682,275 335,351,494,778
   7. Chi phí tài chính 44,895,193,422 71,153,524,397 122,428,728,401 674,383,923
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 27,795,829,812 35,838,396,433 42,061,538,321 37,641,854,799
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -9,779,647,914 14,196,707,957 -11,789,710,907 6,327,202,372
   9. Chi phí bán hàng 3,291,660,881,785 3,701,158,127,544 3,004,141,744,869 3,383,322,662,142
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 318,235,893,109 481,812,187,559 389,344,385,755 374,051,101,779
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,265,127,046,928 2,673,952,095,282 3,362,986,720,268 3,721,525,146,405
   12. Thu nhập khác 74,087,108,721 65,427,025,170 36,671,885,321 40,150,489,277
   13. Chi phí khác 85,458,005,938 90,040,261,969 41,399,602,611 50,295,058,214
   14. Lợi nhuận khác -11,370,897,217 -24,613,236,799 -4,727,717,290 -10,144,568,937
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,253,756,149,711 2,649,338,858,483 3,358,259,002,978 3,711,380,577,468
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 579,559,045,028 485,348,598,058 564,338,684,243 637,060,519,942
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,539,547,647 -12,445,300,287 17,113,759,408 -10,245,770,048
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,676,736,652,330 2,176,435,560,712 2,776,806,559,327 3,084,565,827,574
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -13,455,724,964 -25,080,186,925 11,894,581,116 12,851,754,148
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,690,192,377,294 2,201,515,747,637 2,764,911,978,211 3,071,714,073,426
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,385 1,140 1,427 1,586
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức