Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Đầu tư Bất động sản Việt Nam (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 6,086,692,829 11,414,602,727 5,427,523,784 6,376,482,918
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 6,086,692,829 11,414,602,727 5,427,523,784 6,376,482,918
   4. Giá vốn hàng bán 1,492,298,666 16,319,547,865 1,306,829,209 1,289,968,371
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,594,394,163 -4,904,945,138 4,120,694,575 5,086,514,547
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 507,569,285 434,004,822 2,492,958 8,271,682
   7. Chi phí tài chính 4,143,336,049 3,163,653,535 3,938,432,175 2,580,413,891
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 4,143,336,049 3,163,653,535 3,938,432,175 2,530,413,891
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 2,756,854,143 1,578,714,311 1,803,885,118 1,594,705,797
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,952,346,920 4,888,871,976 6,512,407,183 3,479,118,720
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -4,750,573,664 -14,102,180,138 -8,131,536,943 -2,559,452,179
   12. Thu nhập khác 159,667,879 1,373,097,422 89,211,949 50,539,975
   13. Chi phí khác 1,675,326,949 5,223,463,348 1,525,227,496 783,719,230
   14. Lợi nhuận khác -1,515,659,070 -3,850,365,926 -1,436,015,547 -733,179,255
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -6,266,232,734 -17,952,546,064 -9,567,552,490 -3,292,631,434
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -9,573,026,900
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 5,507,375
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -6,266,232,734 -17,952,546,064 -9,567,552,490 -3,298,138,809
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -22,029,088 -11,315,689 1,292,037
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -6,244,203,646 -17,941,230,375 -9,567,552,490 -3,299,430,846
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -604 -1,736 -926 -320
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu -604 -1,736 -926 -320
   21. Cổ tức