Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 24,513,171,986 8,028,273,544 21,518,204,940 31,853,775,651
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 199,306,860 256,932,458 135,715,403 2,429,439,483
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,880,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 7,363,364,072 7,137,236,987 20,508,455,185 28,871,840,019
4. Hàng tồn kho 13,623,602,630 43,602,630
5. Tài sản ngắn hạn khác 446,898,424 590,501,469 874,034,352 552,496,149
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 254,025,585,991 255,605,731,460 272,884,363,695 321,956,071,350
1. Các khoản phải thu dài hạn 29,000,000 29,000,000 29,000,000 24,000,000
2. Tài sản cố định 2,823,244,725 1,318,680,405 24,158,371
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 251,038,471,798 254,202,543,680 272,638,826,595 321,827,159,153
5. Đầu tư tài chính dài hạn 50,000,000 50,000,000 50,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 84,869,468 5,507,375 142,378,729 104,912,197
     Tổng cộng tài sản 278,538,757,977 263,634,005,004 294,402,568,635 353,809,847,001
     I - NỢ PHẢI TRẢ 199,415,056,648 202,495,363,761 242,831,479,882 305,396,897,057
1. Nợ ngắn hạn 97,290,405,214 101,781,500,260 147,109,788,937 207,381,922,501
2. Nợ dài hạn 102,124,651,434 100,713,863,501 95,721,690,945 98,014,974,556
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 79,123,701,329 61,138,641,243 51,571,088,753 48,412,949,944
I. Vốn chủ sở hữu 79,123,701,329 61,138,641,243 51,571,088,753 48,412,949,944
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 278,538,757,977 263,634,005,004 294,402,568,635 353,809,847,001