Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Khoáng sản và Đầu tư VISACO (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2017 Quý 3-2017 Quý 4-2017 Quý 1-2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 41,939,149,469 48,143,935,821 24,839,965,932 10,035,639,814
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 41,939,149,469 48,143,935,821 24,839,965,932 10,035,639,814
   4. Giá vốn hàng bán 36,151,217,053 43,884,655,793 25,252,166,105 9,334,177,335
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 5,787,932,416 4,259,280,028 -412,200,173 701,462,479
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 521,990,317 268,741 307,188 1,280,683
   7. Chi phí tài chính 1,446,859,286 1,691,910,832 1,500,778,719 1,460,443,243
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,446,859,286 1,691,910,832 1,500,773,719 1,460,443,243
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,210,952,487 921,865,073 3,084,768,572 974,632,149
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,652,110,960 1,645,772,864 -4,997,440,276 -1,732,332,230
   12. Thu nhập khác 281,476,618 919,122,825 153,151,585 107,440,740
   13. Chi phí khác 481,440,963 440,989,697 211,799,797 160,823,653
   14. Lợi nhuận khác -199,964,345 478,133,128 -58,648,212 -53,382,913
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,452,146,615 2,123,905,992 -5,056,088,488 -1,785,715,143
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 747,163,227 424,781,197 -891,323,297
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,704,983,388 1,699,124,795 -4,164,765,191 -1,785,715,143
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,704,983,388 1,699,124,795 -4,164,765,191 -1,785,715,143
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 247 155
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức