Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2017 Quý 3-2017 Quý 4-2017 Quý 1-2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 177,689,498,395 187,222,672,019 173,470,631,005 186,428,304,629
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,202,562,003 5,317,557,447 2,206,200,074 6,242,372,606
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 151,192,059,685 155,754,493,983 138,863,580,112 150,430,548,512
4. Hàng tồn kho 18,714,096,903 25,871,568,814 32,202,230,255 29,165,217,356
5. Tài sản ngắn hạn khác 580,779,804 279,051,775 198,620,564 590,166,155
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 68,894,322,278 66,731,962,732 64,574,219,110 56,680,148,840
1. Các khoản phải thu dài hạn 725,815,789 725,815,789 725,815,789 725,815,789
2. Tài sản cố định 59,974,165,363 58,027,077,016 56,079,988,669 54,268,617,086
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 41,391,818 41,391,818 57,900,546 57,900,546
5. Đầu tư tài chính dài hạn 6,054,308,725 6,054,308,725 6,054,308,725
6. Tài sản dài hạn khác 2,098,640,583 1,883,369,384 1,656,205,381 1,627,815,419
     Tổng cộng tài sản 246,583,820,673 253,954,634,751 238,044,850,115 243,108,453,469
     I - NỢ PHẢI TRẢ 123,982,613,717 129,860,239,322 118,115,219,877 124,964,538,374
1. Nợ ngắn hạn 123,982,613,717 129,193,570,322 118,115,219,877 124,964,538,374
2. Nợ dài hạn 666,669,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 122,601,206,956 124,094,395,429 119,929,630,238 118,143,915,095
I. Vốn chủ sở hữu 122,601,206,956 124,094,395,429 119,929,630,238 118,143,915,095
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 246,583,820,673 253,954,634,751 238,044,850,115 243,108,453,469