MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Vimeco (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2021 Quý 4- 2021 Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 849,287,463,835 841,508,464,814 931,725,857,740 972,197,848,248
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 29,492,978,545 18,597,166,741 76,413,877,024 6,270,940,854
1. Tiền 29,492,978,545 18,597,166,741 76,413,877,024 6,270,940,854
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 77,148,201,515 77,148,201,515 75,648,201,515 76,958,540,425
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 77,148,201,515 77,148,201,515 75,648,201,515 76,958,540,425
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 503,047,573,692 559,481,705,240 538,669,185,805 627,385,325,134
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 484,802,326,023 534,711,098,655 457,379,866,835 456,028,897,613
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 19,993,524,342 18,817,935,043 47,747,350,345 68,280,595,188
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 43,672,145,347 44,587,229,612 73,746,569,007 142,730,694,065
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -45,420,422,020 -38,634,558,070 -40,204,600,382 -39,654,861,732
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 237,581,445,551 186,225,782,437 236,070,263,904 254,665,827,247
1. Hàng tồn kho 237,909,370,697 186,553,707,583 236,070,263,904 254,665,827,247
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -327,925,146 -327,925,146
V.Tài sản ngắn hạn khác 2,017,264,532 55,608,881 4,924,329,492 6,917,214,588
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 27,573,644
2. Thuế GTGT được khấu trừ 974,317,481 4,748,754,240 5,439,978,346
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 1,042,947,051 55,608,881 175,575,252 1,449,662,598
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 179,797,947,434 176,456,086,255 219,485,102,118 262,259,716,017
I. Các khoản phải thu dài hạn 30,088,258,224 29,174,684,060 24,549,196,556 24,549,196,556
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 5,539,061,668 4,625,487,504
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 24,549,196,556 24,549,196,556 24,549,196,556 24,549,196,556
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 131,012,033,757 126,974,989,932 173,073,337,663 203,525,802,849
1. Tài sản cố định hữu hình 131,012,033,757 126,974,989,932 162,535,837,663 180,626,115,682
- Nguyên giá 548,689,811,299 548,689,811,299 589,338,083,354 614,110,326,076
- Giá trị hao mòn lũy kế -417,677,777,542 -421,714,821,367 -426,802,245,691 -433,484,210,394
2. Tài sản cố định thuê tài chính 10,537,500,000 22,899,687,167
- Nguyên giá 10,537,500,000 23,138,668,259
- Giá trị hao mòn lũy kế -238,981,092
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá 2,134,315,384 2,134,315,384 2,134,315,384 2,134,315,384
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,134,315,384 -2,134,315,384 -2,134,315,384 -2,134,315,384
IV. Tài sản dở dang dài hạn 9,001,562,600 10,035,098,516 9,814,687,981 13,660,743,628
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 9,001,562,600 9,001,562,600 9,001,562,600 9,001,562,600
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,033,535,916 813,125,381 4,659,181,028
V. Đầu tư tài chính dài hạn 1,990,000,000 1,990,000,000 1,990,000,000 1,990,000,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 7,362,500,000 7,362,500,000 7,362,500,000 7,362,500,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -5,372,500,000 -5,372,500,000 -5,372,500,000 -5,372,500,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 7,706,092,853 8,281,313,747 10,057,879,918 18,533,972,984
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,178,932,263 7,754,153,157 8,582,344,328 16,143,437,394
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác 527,160,590 527,160,590 1,475,535,590 2,390,535,590
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,029,085,411,269 1,017,964,551,069 1,151,210,959,858 1,234,457,564,265
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 682,571,023,530 667,572,804,967 801,571,186,791 885,014,237,307
I. Nợ ngắn hạn 655,025,653,811 641,836,575,169 757,105,902,644 825,418,642,527
1. Phải trả người bán ngắn hạn 248,215,221,350 215,456,368,662 200,321,183,469 224,182,748,158
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 133,671,723,013 141,419,830,653 237,710,448,166 224,097,834,983
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 744,644,276 6,564,082,432 975,806,352 1,396,698,433
4. Phải trả người lao động 3,869,398,533 4,802,537,531 6,391,813,775 8,347,137,832
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 9,826,934,279 11,292,518,714 9,415,539,967 46,239,489,114
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 889,277,709 1,384,274,199 1,385,667,885 1,844,716,225
9. Phải trả ngắn hạn khác 21,133,463,608 9,173,322,078 7,636,095,736 7,416,843,394
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 236,150,981,653 251,240,831,510 293,102,637,904 311,852,664,998
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 524,009,390 502,809,390 166,709,390 40,509,390
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 27,545,369,719 25,736,229,798 44,465,284,147 59,595,594,780
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 1,297,631,000 1,453,631,000 1,553,631,000 1,644,359,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 17,105,878,847 15,140,738,926 33,769,793,275 53,380,305,844
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn 9,141,859,872 9,141,859,872 9,141,859,872 4,570,929,936
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 346,514,387,739 350,391,746,102 349,639,773,067 349,443,326,958
I. Vốn chủ sở hữu 346,514,387,739 350,391,746,102 349,639,773,067 349,443,326,958
1. Vốn góp của chủ sở hữu 200,000,000,000 200,000,000,000 200,000,000,000 200,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 30,000,000,000 30,000,000,000 30,000,000,000 30,000,000,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 96,790,428,264 96,790,428,264 608,904,570 608,904,570
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 17,776,830,534 21,720,938,946 117,121,771,513 116,925,325,404
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
- LNST chưa phân phối kỳ này
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 1,947,128,941 1,880,378,892 1,909,096,984 1,909,096,984
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,029,085,411,269 1,017,964,551,069 1,151,210,959,858 1,234,457,564,265
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.