Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Hàng không VietJet (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,337,358,037,778 2,653,835,381,018
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 795,581,772,000
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,541,776,265,778 2,653,835,381,018 2,788,564,173,004 4,522,244,408,569
   4. Giá vốn hàng bán 4,819,342,749,553 2,094,826,896,500 2,418,952,090,558 4,779,092,618,526
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ -1,277,566,483,775 559,008,484,518 369,612,082,446 -256,848,209,957
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,756,927,276,151 21,340,815,527 122,671,668,442 1,156,028,671,691
   7. Chi phí tài chính 147,309,378,471 297,174,675,047 297,554,859,412 402,896,425,319
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 144,683,791,443 250,444,381,295 267,054,235,839 339,101,618,864
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 231,017,068,457 119,122,071,087 143,958,016,935 128,720,377,588
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 90,852,643,607 61,033,542,042 132,858,519,812 118,490,872,689
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,181,701,841 103,019,011,869 -82,087,645,271 249,072,786,138
   12. Thu nhập khác 12,420,430,090 98,653,197 7,812,756,404 872,309,143
   13. Chi phí khác 285,203,510 46,252,191 7,444,972,207
   14. Lợi nhuận khác 12,135,226,580 52,401,006 367,784,197 872,309,143
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 22,316,928,421 103,071,412,875 -81,719,861,074 249,945,095,281
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,225,950,927 3,598,957,825 -2,928,926,357 1,360,504,549
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 4,565,392,057 27,694,166,185 14,571,110,838 4,222,172,205
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,525,585,437 71,778,288,865 -93,362,045,555 244,362,418,527
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -1,234,863,086 -1,123,268,784 8,444,206,432
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 5,760,448,523 72,901,557,649 -101,806,251,987 244,362,418,527
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 11 137 -190 75
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức