Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,543,195,291,175 1,535,265,671,750 1,557,697,635,738 1,473,571,255,888
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 171,716,370,042 253,435,110,537 253,204,750,160 237,387,637,713
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 222,000,000 222,000,000 222,000,000 4,222,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 856,122,350,852 742,023,006,441 738,753,299,258 660,878,963,463
4. Hàng tồn kho 493,883,206,287 518,405,344,835 542,514,059,987 545,581,902,490
5. Tài sản ngắn hạn khác 21,251,363,994 21,180,209,937 23,003,526,333 25,500,752,222
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 690,625,981,182 664,525,061,894 659,937,043,164 648,783,152,780
1. Các khoản phải thu dài hạn 1,100,000,000 1,100,000,000 1,100,000,000 1,100,000,000
2. Tài sản cố định 368,680,685,807 383,562,097,670 376,703,883,665 372,724,893,270
3. Bất động sản đầu tư 149,952,565,746 148,205,491,120 146,458,416,494 144,711,341,868
4. Tài sản dở dang dài hạn 81,200,487,338 42,039,977,428 46,615,210,065 45,132,873,299
5. Đầu tư tài chính dài hạn 77,573,380,274 73,255,961,990 73,255,961,990 69,509,561,240
6. Tài sản dài hạn khác 12,118,862,017 16,361,533,686 15,803,570,950 15,604,483,103
     Tổng cộng tài sản 2,233,821,272,357 2,199,790,733,644 2,217,634,678,902 2,122,354,408,668
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,509,852,983,552 1,462,057,027,859 1,478,059,276,886 1,386,941,327,495
1. Nợ ngắn hạn 1,243,562,797,628 1,191,938,722,637 1,221,889,124,150 1,135,625,982,373
2. Nợ dài hạn 266,290,185,924 270,118,305,222 256,170,152,736 251,315,345,122
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 723,968,288,805 737,733,705,785 739,575,402,016 735,413,081,173
I. Vốn chủ sở hữu 723,959,943,856 737,725,360,836 739,567,057,067 735,404,736,224
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 8,344,949 8,344,949 8,344,949 8,344,949
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 2,233,821,272,357 2,199,790,733,644 2,217,634,678,902 2,122,354,408,668