Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2012 2013 2014 2015 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 13,005,905,100,432
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,896,924,904,474
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 193,624,086,153
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,303,430,461,539
4. Hàng tồn kho 7,378,992,983,651
5. Tài sản ngắn hạn khác 232,932,664,615
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 3,486,734,640,457
1. Các khoản phải thu dài hạn 19,179,119,110
2. Tài sản cố định 1,818,763,757,592
3. Bất động sản đầu tư 18,037,284,492
4. Tài sản dở dang dài hạn 265,789,604,309
5. Đầu tư tài chính dài hạn 877,788,557,014
6. Tài sản dài hạn khác 487,176,317,940
     Tổng cộng tài sản 16,492,639,740,889
     I - NỢ PHẢI TRẢ 7,683,627,554,305
1. Nợ ngắn hạn 7,581,439,299,854
2. Nợ dài hạn 102,188,254,451
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 8,809,012,186,584
I. Vốn chủ sở hữu 8,809,024,316,584
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác -12,130,000
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 16,492,639,740,889