Kết quả hoạt động kinh doanh / Tổng Công ty Công nghiệp Ô tô Việt Nam - CTCP (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2011 2012 2013 2014 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,773,300,444,509 1,743,875,349,372 564,461,907,433 1,709,905,250,089
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 4,022,290,499 34,599,382,707 896,397,743 8,700,705,561
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,769,278,154,010 1,709,275,966,665 563,565,509,690 1,701,204,544,528
   4. Giá vốn hàng bán 1,540,919,114,406 1,479,103,961,363 518,193,418,006 1,527,832,312,210
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 228,359,039,604 230,172,005,302 45,372,091,684 173,372,232,318
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 98,771,885,832 63,457,667,183 43,401,372,405 124,842,571,946
   7. Chi phí tài chính 157,041,909,911 112,103,805,768 66,579,730,953 106,765,409,943
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 90,670,351,666 59,744,375,662 18,798,283,875
   8. Chi phí bán hàng 35,916,117,870 40,064,757,929 16,179,308,386 17,937,899,255
   9. Chi phí quản lý doanh nghiệp 125,778,162,171 140,739,981,131 76,908,874,046 116,309,335,857
   10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,394,735,484 721,127,657 -70,894,449,301 57,202,159,209
   11. Thu nhập khác 26,777,942,861 19,834,908,689 30,860,686,380 35,603,963,937
   12. Chi phí khác 23,649,755,870 14,144,236,355 12,025,394,372 12,338,510,795
   13. Lợi nhuận khác 3,128,186,991 5,690,672,334 18,835,292,008 23,265,453,142
   14. Phần lãi (lỗ thuần) trong công ty liên doanh/liên kết 10,327,114,901 91,727,805,817
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,522,922,475 16,738,914,892 -52,059,157,293 172,195,418,168
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,842,219,557 4,217,881,734 2,671,232,983 6,915,656,255
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,680,702,918 12,521,033,158 -54,730,390,276 165,279,761,913
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -370,931,514 1,757,709,318 6,007,399,973 9,863,337,681
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 5,051,634,432 10,763,323,840 -60,737,790,249 155,416,424,232
   17. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   18. Cổ tức
   19. Lãi suy giảm trên cổ phiếu