Báo cáo tài chính / Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 102,333,260,586,261 128,742,276,570,646 132,457,316,789,570 153,900,473,523,258
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,440,688,376,144 15,942,086,048,860 13,558,510,960,848 7,441,890,315,078
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,390,085,821,165 1,446,121,558,696 1,951,597,849,480 1,845,851,929,698
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 32,510,542,794,888 55,351,270,040,756 48,316,265,888,486 78,463,042,610,957
4. Hàng tồn kho 43,454,219,999,758 45,116,873,727,956 53,205,960,623,623 55,827,435,337,602
5. Tài sản ngắn hạn khác 11,537,723,594,306 10,885,925,194,378 15,424,981,467,133 10,322,253,329,923
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 139,842,406,708,452 139,487,875,565,474 156,647,779,954,035 160,225,180,193,050
1. Các khoản phải thu dài hạn 309,526,704,397 419,501,800,638 4,906,359,857,879 347,031,334,399
2. Tài sản cố định 40,070,216,733,854 42,870,071,167,861 47,270,468,873,063 50,921,653,119,491
3. Bất động sản đầu tư 23,740,112,335,609 24,590,711,488,372 28,880,200,692,994 25,895,578,408,415
4. Tài sản dở dang dài hạn 52,095,847,902,922 56,065,336,300,269 59,424,065,890,391 64,087,134,145,802
5. Đầu tư tài chính dài hạn 5,899,538,200,881 5,844,089,740,687 6,090,552,704,984 6,122,513,102,924
6. Tài sản dài hạn khác 17,727,164,830,789 9,698,165,067,647 10,076,131,934,724 12,851,270,082,019
     Tổng cộng tài sản 242,175,667,294,713 268,230,152,136,120 289,105,096,743,605 314,125,653,716,308
     I - NỢ PHẢI TRẢ 155,337,739,042,930 170,119,841,630,437 190,046,044,262,483 211,752,772,145,368
1. Nợ ngắn hạn 104,039,417,805,253 109,882,411,951,061 110,666,924,217,531 123,932,777,511,927
2. Nợ dài hạn 51,298,321,237,677 60,237,429,679,376 79,379,120,044,952 87,819,994,633,441
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 86,837,928,251,783 98,110,310,505,683 99,059,052,481,122 102,372,881,570,940
I. Vốn chủ sở hữu 86,837,928,251,783 98,110,310,505,683 99,059,052,481,122 102,372,881,570,940
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 242,175,667,294,713 268,230,152,136,120 289,105,096,743,605 314,125,653,716,308