Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần VIAN (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2010 Quý 3-2010 Quý 4-2010 Quý 1-2011 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 8,360,985,126 9,484,264,489 5,463,456,988 2,497,608,856
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,940,659,481 2,337,181,796 1,248,365,747 514,589,808
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 6,420,325,645 7,147,082,693 4,215,091,241 1,983,019,048
   4. Giá vốn hàng bán 5,055,887,531 5,216,655,811 3,052,929,416 1,523,843,805
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,364,438,114 1,930,426,882 1,162,161,825 459,175,243
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,277,638 10,053,616 11,760,990 5,899,395
   7. Chi phí tài chính 32,794,900 21,108,233
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 32,794,900 21,108,233
   8. Chi phí bán hàng 79,231,646 123,517,488 159,567,725 113,401,956
   9. Chi phí quản lý doanh nghiệp 378,767,458 442,629,216 380,213,709 301,414,529
   10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 878,921,748 1,353,225,561 634,141,381 50,258,153
   11. Thu nhập khác 273,960,667 446,513,965 -325,286,455 15,531,531
   12. Chi phí khác 19,095,156 72,102,500 40,000,000
   13. Lợi nhuận khác 254,865,511 374,411,465 -365,286,455 15,531,531
   14. Phần lãi (lỗ thuần) trong công ty liên doanh/liên kết
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,133,787,259 1,727,637,026 268,854,926 65,789,684
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 293,089,815 435,934,256 68,788,732 16,447,421
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 840,697,444 1,291,702,770 200,066,194 49,342,263
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 840,697,444 1,291,702,770 200,066,194 49,342,263
   17. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   18. Cổ tức
   19. Lãi suy giảm trên cổ phiếu