Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Nước Khoáng Vĩnh Hảo (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2012 2013 2014 2015 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 480,986,516,931 492,553,227,000 554,070,713,000 619,690,617,000
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 37,382,344,214 39,932,865,000 22,904,483,000 20,497,054,000
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 443,604,172,717 452,620,362,000 531,166,230,000 599,193,563,000
   4. Giá vốn hàng bán 285,493,747,863 289,480,269,000 353,496,033,000 398,077,550,000
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 158,110,424,854 163,140,093,000 177,670,197,000 201,116,013,000
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 369,284,280 214,252,562,000 5,216,735,000 4,875,964,000
   7. Chi phí tài chính 3,245,344,220 1,838,180,000 6,363,378,000 13,066,344,000
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 3,245,344,220 1,838,180,000 6,356,318,000 11,266,344,000
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 117,806,494,966 130,897,703,000 223,602,600,000
   9. Chi phí bán hàng 20,100,656,981 17,844,278,000 19,578,086,000 164,692,214,000
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,110,492,000
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 17,327,212,967 226,812,494,000 -66,657,132,000 6,122,927,000
   12. Thu nhập khác 2,194,784,512 2,626,818,000 73,035,063,000 2,032,273,000
   13. Chi phí khác 1,412,867,175 1,623,976,000 7,238,371,000 517,744,000
   14. Lợi nhuận khác 781,917,337 1,002,842,000 65,796,692,000 1,514,529,000
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 18,109,130,304 227,815,336,000 -860,440,000 7,637,456,000
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,015,980,683 10,744,719,000 6,592,764,000 788,532,000
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -255,848,584 -5,863,002,000 -5,855,091,000 6,498,508,000
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,348,998,205 222,933,619,000 -1,598,113,000 350,416,000
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -90,000 -113,000
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 13,348,998,205 222,933,619,000 -1,598,023,000 350,529,000
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,648 27,523,000
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức