Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Xây dựng và Chế biến lương thực Vĩnh Hà (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 198,599,697,315 108,344,204,539 137,841,132,110 161,563,023,617
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 198,599,697,315 108,344,204,539 137,841,132,110 161,563,023,617
   4. Giá vốn hàng bán 193,539,884,523 100,917,499,253 124,886,721,102 153,505,716,938
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 5,059,812,792 7,426,705,286 12,954,411,008 8,057,306,679
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,688,849,020 3,266,602,832 3,069,014,114 3,379,291,551
   7. Chi phí tài chính 1,920,240,406 714,971,324 848,637,351 2,223,355,716
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,716,922,099 712,375,306 844,443,092 2,136,008,491
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 1,402,960,889 2,726,852,180 7,565,094,979 1,864,553,636
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,564,633,561 5,169,826,824 5,539,607,179 5,792,431,608
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,860,826,956 2,081,657,790 2,070,085,613 1,556,257,270
   12. Thu nhập khác 228,444,736 99,504,409 33,585,540 73,655,205
   13. Chi phí khác 187,655 300,466
   14. Lợi nhuận khác 228,257,081 99,203,943 33,585,540 73,655,205
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,089,084,037 2,180,861,733 2,103,671,153 1,629,912,475
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 277,352,494
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,089,084,037 2,180,861,733 2,103,671,153 1,352,559,981
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 3,089,084,037 2,180,861,733 2,103,671,153 1,352,559,981
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức