Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Nhà và Đô thị Vinaconex (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 26,692,542,986 67,966,504,760 461,561,323,874 82,803,598,790
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 33,992,560
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 26,692,542,986 67,966,504,760 461,527,331,314 82,803,598,790
   4. Giá vốn hàng bán 17,072,177,044 50,932,548,262 426,495,058,098 76,626,754,536
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 9,620,365,942 17,033,956,498 35,032,273,216 6,176,844,254
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,131,437,838 3,068,732,242 920,629,302 1,273,971,881
   7. Chi phí tài chính 2,355,129,120 26,136,364 2,746,970
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 2,355,129,120
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,098,400,325 10,631,151,312 4,877,631,441 5,279,239,083
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,298,274,335 9,445,401,064 31,072,524,107 2,171,577,052
   12. Thu nhập khác 872,457,358 6,818,401,661 53,498,796 93,787,866
   13. Chi phí khác 613,568,364 795,271,700 6,120,205,715 409,042,519
   14. Lợi nhuận khác 258,888,994 6,023,129,961 -6,066,706,919 -315,254,653
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,557,163,329 15,468,531,025 25,005,817,188 1,856,322,399
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,272,452,223 2,926,107,991 11,843,587,679 1,785,560,933
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,284,711,106 12,542,423,034 13,162,229,509 70,761,466
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 7,284,711,106 12,542,423,034 13,162,229,509 70,761,466
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 833 1,433 1,504 10
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 833 1,433 1,504
   21. Cổ tức