Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO4 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,005,494,277 11,030,974,165 3,642,203,797 800,361,462
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,005,494,277 11,030,974,165 3,642,203,797 800,361,462
   4. Giá vốn hàng bán 922,826,897 10,102,397,449 3,010,425,055 644,443,090
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 82,667,380 928,576,716 631,778,742 155,918,372
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 75,400,713 154,116,274 69,169,686 211,055,632
   7. Chi phí tài chính 109,290,301 -25,904,712 21,580,942 -105,979,748
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 181,110,214 1,347,358,072 734,063,386 416,740,667
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -132,332,422 -238,760,370 -54,695,900 56,213,085
   12. Thu nhập khác 149,786,728 733,754,729 981 219,568,596
   13. Chi phí khác 15,955 243,112,286 22,257,312 150,000
   14. Lợi nhuận khác 149,770,773 490,642,443 -22,256,331 219,418,596
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,438,351 251,882,073 -76,952,231 275,631,681
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,070,862 125,980,062 44,452,813
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,367,489 125,902,011 -76,952,231 231,178,868
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 11,367,489 125,902,011 -76,952,231 231,178,868
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 11 122 -75 225
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức