Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO4 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Quý 3-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,843,187,637 873,220,950 8,089,059,501 1,005,494,277
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,843,187,637 873,220,950 8,089,059,501 1,005,494,277
   4. Giá vốn hàng bán 3,804,370,392 671,941,926 7,290,429,181 922,826,897
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,038,817,245 201,279,024 798,630,320 82,667,380
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 29,656,813 71,102,984 420,750,625 75,400,713
   7. Chi phí tài chính 284,305,501 -40,963,926 -3,040,806 109,290,301
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 3,559,378
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 969,229,891 298,248,307 839,760,952 181,110,214
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -185,061,334 15,097,627 382,660,799 -132,332,422
   12. Thu nhập khác 209,097,744 20,854,545 1,424 149,786,728
   13. Chi phí khác 171,318,498 2,014,037 15,955
   14. Lợi nhuận khác 37,779,246 18,840,508 1,424 149,770,773
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -147,282,088 33,938,135 382,662,223 17,438,351
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -23,235,455 9,367,627 19,112,445 6,070,862
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -124,046,633 24,570,508 363,549,778 11,367,489
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -124,046,633 24,570,508 363,549,778 11,367,489
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -121 24 354 11
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức