Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO 1 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,269,465,800 1,285,703,961 10,261,334,501 1,023,504,490
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,269,465,800 1,285,703,961 10,261,334,501 1,023,504,490
   4. Giá vốn hàng bán 788,444,339 1,072,284,683 9,726,441,293 799,337,519
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 481,021,461 213,419,278 534,893,208 224,166,971
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 76,971,047 135,155,306 57,532,848 80,438,542
   7. Chi phí tài chính -1,712,752,760 -632,401,200 -26,369,350 -263,504,050
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 920,542,620 818,532,075 690,395,634 565,889,538
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,350,202,648 162,443,709 -71,600,228 2,220,025
   12. Thu nhập khác 231,125,846 9,000,000
   13. Chi phí khác 768,547 1,939,874
   14. Lợi nhuận khác 230,357,299 7,060,126
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,350,202,648 162,443,709 158,757,071 9,280,151
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,350,202,648 162,443,709 158,757,071 9,280,151
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,350,202,648 162,443,709 158,757,071 9,280,151
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 22,764 2,739 27 02
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức